cache

/kæʃ/
Học thuật
Thân thiện
cache

The browser stores frequently accessed data in its cache.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nơi giấu, nơi trữ: Một vị trí bí mật được sử dụng để cất giữ bảo quản vật phẩm (như lương thực, đạn dược, tiền bạc) để dùng trong tương lai.
    • Kho dự trữ bí mật: Bản thân tập hợp các vật phẩm được cất giấu tại một nơi bí mật.
    • Bộ nhớ đệm: Trong khoa học máy tính, đây một vùng bộ nhớ chuyên dụng, được cập nhật liên tục, dùng để lưu trữ tạm thời dữ liệu thường dùng nhằm tăng tốc độ truy cập.
  2. Động từ:

    • Giấu kín, trữ: Hành động cất giữ một thứ đómột nơi bí mật để dùng sau này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The explorers left a cache of food and supplies for their return journey. (Các nhà thám hiểm để lại một kho dự trữ thức ăn vật dụng cho chuyến hành trình trở về.)
    • The police discovered a weapons cache in the basement. (Cảnh sát phát hiện một kho khí giấu kín trong tầng hầm.)
    • Clearing your browser's cache can sometimes fix loading issues. (Xóa bộ nhớ đệm của trình duyệt đôi khi có thể khắc phục sự cố tải trang.)
  • Động từ:

    • The squirrel cached nuts for the winter. (Con sóc trữ hạt cho mùa đông.)
    • He cached the treasure map in a hollow tree. (Anh ta giấu tấm bản đồ kho báu trong một thân cây rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a cache": Xây dựng, tạo ra một nơi trữ đồ.

    • Before the expedition, they made several caches along the route. (Trước chuyến thám hiểm, họ đã tạo ra vài nơi trữ đồ dọc theo lộ trình.)
  • "Cache memory": Bộ nhớ đệm (một thuật ngữ kỹ thuật máy tính).

    • A larger cache memory can significantly improve a computer's performance. (Bộ nhớ đệm lớn hơn có thể cải thiện đáng kể hiệu suất máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Cachet (danh từ): Sự uy tín, danh tiếng, phong cách riêng biệt. (Lưu ý: Đây một từ khác, dễ nhầm lẫn về chính tả).
    • The brand carries a certain cachet among consumers. (Thương hiệu này một sự uy tín nhất định trong lòng người tiêu dùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa nơi giấu/đồ giấu): Hoard (kho tích trữ), stash (đồ giấu), storehouse (nhà kho), repository (kho lưu trữ).
  • Động từ: Hoard (tích trữ), stash away (giấu đi), conceal (che giấu), store (lưu trữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "cache" thường không đi kèm với các particle để tạo thành phrasal verb. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "cache" hoặc kết hợp với giới từ như "in", "at").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cache" một cách cố định.)

cache

The browser stores frequently accessed data in its cache.

danh từ
  1. nơi giấu, nơi trữ (lương thực, đạn dược... nhất là các nhà thám hiểm để dùng sau này)
    • to make a cache
      xây dựng nơi trữ
  2. lương thực, vật dụng giấu kín
  3. thức ăn dự trữ (của động vật qua đông)
ngoại động từ
  1. giấu kín, trữ