coach
/koutʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Huấn luyện viên: Người chịu trách nhiệm đào tạo, hướng dẫn và phát triển kỹ năng cho một cá nhân hoặc đội, đặc biệt trong thể thao, nghệ thuật hoặc kinh doanh.
- Xe khách đường dài: Một loại xe buýt lớn, thoải mái dùng để chở hành khách trên các hành trình đường dài.
- Toa xe (trong tàu hỏa): Một toa chở khách trên tàu hỏa, thường có chỗ ngồi tiêu chuẩn.
- Xe ngựa bốn bánh: Một loại xe ngựa kín, có bốn bánh, được sử dụng trong quá khứ.
Động từ:
- Huấn luyện, dạy kèm: Hành động hướng dẫn, đào tạo hoặc chuẩn bị cho ai đó, thường là một kèm một hoặc theo nhóm nhỏ, để cải thiện kỹ năng hoặc hiệu suất của họ trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The football coach gave the team a motivational speech. (Huấn luyện viên bóng đá đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng cho đội.)
- We took a coach from London to Edinburgh. (Chúng tôi đi xe khách từ London đến Edinburgh.)
- She booked a seat in the standard coach, not first class. (Cô ấy đặt một chỗ ngồi ở toa tiêu chuẩn, không phải hạng nhất.)
Động từ:
- He coaches young actors for their auditions. (Anh ấy huấn luyện các diễn viên trẻ cho các buổi thử vai của họ.)
- She was coached by a former champion. (Cô ấy được một cựu vô địch huấn luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Life coach": Chuyên gia tư vấn cuộc sống, người giúp khách hàng đạt được mục tiêu cá nhân hoặc nghề nghiệp.
- After feeling lost, she decided to see a life coach. (Sau khi cảm thấy lạc lối, cô ấy quyết định gặp một chuyên gia tư vấn cuộc sống.)
"Executive coach": Huấn luyện viên dành cho lãnh đạo, người làm việc với các nhà quản lý cấp cao để phát triển kỹ năng lãnh đạo.
- The CEO hired an executive coach to improve her communication skills. (Giám đốc điều hành đã thuê một huấn luyện viên dành cho lãnh đạo để cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Coaching (danh từ): Hành động hoặc quá trình huấn luyện.
- She received private coaching in mathematics. (Cô ấy đã nhận được sự dạy kèm riêng môn toán.)
Coachman (danh từ): Người đánh xe ngựa (từ cổ).
- The coachman urged the horses forward. (Người đánh xe thúc những con ngựa tiến lên.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (huấn luyện viên): Trainer, instructor, mentor, tutor.
- Danh từ (xe khách): Bus, charabanc, motorcoach.
- Động từ: Train, instruct, tutor, mentor, guide.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Coach up: Huấn luyện để cải thiện hoặc nâng cao kỹ năng.
- The manager needs to coach up the new employees. (Người quản lý cần phải huấn luyện để nâng cao kỹ năng cho các nhân viên mới.)
Thành ngữ liên quan
- Drive a coach and horses through something: Làm cho một quy tắc, luật lệ hoặc kế hoạch trở nên vô hiệu bằng cách tìm ra lỗ hổng lớn trong đó.
- The clever lawyer drove a coach and horses through the prosecution's argument. (Luật sư thông minh đã làm cho lập luận của bên công tố trở nên vô hiệu.)
danh từ
- xe ngựa bốn bánh ((thường) bốn ngựa)
- (ngành đường sắt) toa hành khách
- xe buýt chạy đường dài
- người kèm học, thầy dạy tư (luyện thi...)
- (thể dục,thể thao) huấn luyện viên
ngoại động từ
- chở bằng xe ngựa
- dạy kèm, dạy tư; kèm (để luyện thi)
- (thể dục,thể thao) huấn luyện, luyện tập (một vận động viên)
- (hàng không) hướng dẫn (phi công) bằng điện đài khi bay đêm
- dặn dò; gợi ý (ai làm gì, nói gì); cung cấp tài liệu, cung cấp số liệu (cho ai)
nội động từ
- đi bằng xe ngựa
- học tư (ai) (để luyện thi)
- I coach with Mr. Xtôi học tư ông X để luyện thi