carriage

/'kæridʤ/
Học thuật
Thân thiện
carriage

A baby sleeps peacefully in the carriage as her mother pushes it through the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa: Một loại phương tiện di chuyển bánh xe, thường được thiết kế đẹp đẽ, dùng để chở người được kéo bởi một hoặc nhiều con ngựa.
    • Toa tàu: Trong ngành đường sắt, đây một khoang chứa riêng biệt dùng để chở hành khách trên một đoàn tàu.
    • Dáng đi, tư thế: Cách một người giữ di chuyển cơ thể của mình.
    • Sự vận chuyển, sự chuyên chở: Hành động mang hoặc vận chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
    • Bộ phận di động (của máy): Một bộ phận của máy móc có thể di chuyển qua lại hoặc lên xuống, thường để mang theo một công cụ khác ( dụ: trên máy đánh chữ).
dụ sử dụng
  • Xe ngựa:

    • In the 19th century, the carriage was a common mode of transport for the wealthy. (Vào thế kỷ 19, xe ngựa phương tiện đi lại phổ biến của giới nhà giàu.)
    • The royal carriage was drawn by six white horses. (Cỗ xe hoàng gia được kéo bởi sáu con ngựa trắng.)
  • Toa tàu:

    • Please find a seat in the next carriage. (Xin vui lòng tìm chỗ ngồi ở toa tiếp theo.)
    • The train has ten carriages, including a dining car. (Đoàn tàu mười toa, bao gồm một toa ăn.)
  • Dáng đi:

    • Her proud carriage made her stand out in the crowd. (Dáng đi đầy kiêu hãnh của ấy khiến nổi bật trong đám đông.)
    • The dancer has a very graceful carriage. ( công một dáng đi rất duyên dáng.)
  • Sự vận chuyển:

    • The carriage of goods by sea is often cheaper. (Việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển thường rẻ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carriage of goods": Việc chuyên chở hàng hóa (thường dùng trong hợp đồng vận tải).

    • The contract specifies the terms for the carriage of goods. (Hợp đồng quy định các điều khoản cho việc chuyên chở hàng hóa.)
  • "Carriage forward": Cước phí vận chuyển do người nhận trả (thuật ngữ thương mại).

    • The goods will be sent carriage forward. (Hàng hóa sẽ được gửi đi với cước phí do người nhận thanh toán.)
  • "Carriage paid": Đã trả cước phí vận chuyển (cước đã trả trước).

    • We offer carriage paid on all orders over $100. (Chúng tôi miễn cước vận chuyển cho tất cả đơn hàng trên 100 đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Baby carriage (n): Xe đẩy trẻ em (thường từ Mỹ; từ Anh thường dùng "pram").
  • Gun carriage (n): Bệ pháo, khung di chuyển của khẩu pháo.
  • Under-carriage (n): Bộ phận bánh xe giá đỡ của máy bay; phần gầm xe.
Từ đồng nghĩa
  • Coach: Xe ngựa lớn, xe khách; toa tàu (Anh).
  • Bearing: Dáng đi, tư thế (nghĩa về dáng vẻ).
  • Transportation: Sự vận chuyển.
  • Posture: Tư thế, dáng đứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "carriage" chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Carriage trade: Khách hàng thượng lưu, giàu có (xuất phát từ việc khách hàng quý tộc thường đi bằng xe ngựa đến cửa hàng).
    • The boutique caters to the carriage trade. (Cửa hàng thời trang cao cấp phục vụ cho giới khách hàng thượng lưu.)
carriage

A baby sleeps peacefully in the carriage as her mother pushes it through the park.

danh từ
  1. xe ngựa
    • a carriage and pair
      xe hai ngựa
    • a carriage and four
      xe bốn ngựa
  2. (ngành đường sắt) toa hành khách
    • the first class carriages
      các toa hạng nhất
  3. sự chuyên chở hàng hoá; cước chuyên chở hàng hoá
  4. bộ phận quay (của máy)
  5. sườn xe (gồm khung bánh
  6. (quân sự) xe chở pháo ((thường) gun carriage)
  7. dáng, dáng đi
    • a graceful carriage
      dáng đi yểu điệu
  8. sự thông qua (một dự luật, một kiến nghịquốc hội...)
  9. sự điều khiển, sự quản lý; sự thi hành, sự thực hiện (một công việc...)