pusher
/'puʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đẩy, vật đẩy: Chỉ một người hoặc một vật thực hiện hành động đẩy một thứ gì đó.
- Kẻ buôn bán ma túy bất hợp pháp: (Tiếng lóng) Chỉ một người bán ma túy trái phép, thường là ở cấp độ thấp, người "đẩy" hàng cho người nghiện.
- Máy bay cánh quạt đẩy: (Hàng không) Một loại máy bay có cánh quạt đặt ở phía sau để đẩy máy bay về phía trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He worked as a pusher at the train station, helping passengers with heavy luggage. (Anh ấy làm người đẩy hàng ở nhà ga, giúp hành khách với hành lý nặng.)
- The police arrested a drug pusher in the alley last night. (Cảnh sát đã bắt giữ một tên buôn ma túy trong con hẻm tối qua.)
- Early aviation experiments often used pusher aircraft designs. (Các thí nghiệm hàng không thời kỳ đầu thường sử dụng thiết kế máy bay cánh quạt đẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pusher" trong bối cảnh xã hội học: Thường dùng để chỉ những cá nhân thúc đẩy hoặc quảng bá mạnh mẽ một ý tưởng, sản phẩm hoặc lối sống, đôi khi theo nghĩa tiêu cực.
- He was known as a pusher of radical political theories. (Ông ta được biết đến như một kẻ thúc đẩy các lý thuyết chính trị cực đoan.)
Biến thể và từ gần giống
- Push (động từ): Đẩy, thúc đẩy.
- Pushcart (danh từ): Xe đẩy hàng.
- Pushover (danh từ): Người dễ bị thuyết phục hoặc đánh bại; việc dễ dàng.
Từ đồng nghĩa
- Đối với "người đẩy": Porter, shover.
- Đối với "kẻ buôn ma túy": Drug dealer, peddler, trafficker (mặc dù "trafficker" thường ở quy mô lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Push around: Bắt nạt, sai khiến.
- He's tired of being pushed around by his boss. (Anh ấy phát mệt vì bị ông chủ sai khiến.)
- Push for: Thúc giục, vận động cho điều gì.
- Activists are pushing for stricter environmental laws. (Các nhà hoạt động đang vận động cho các luật môi trường nghiêm ngặt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Push the envelope: Vượt ra khỏi giới hạn thông thường, đổi mới.
- This new technology really pushes the envelope of what's possible. (Công nghệ mới này thực sự đẩy giới hạn của những gì có thể làm được.)
- Push one's luck: Liều lĩnh, thử vận may quá mức.
- You got away with being late once; don't push your luck. (Bạn đã thoát tội đi muộn một lần rồi; đừng có liều lĩnh nữa.)
danh từ
- người đẩy, vật đẩy
- máy bay cánh quạt đẩy (cánh quạt ở phía sau) ((cũng) pusher aeroplane)