hackney-coach

/'hækni,kæridʤ/ Cách viết khác : (hackney-coach) /'hækni'koutʃ/
Học thuật
Thân thiện
hackney-coach

A gentleman hails a hackney-coach on a cobblestone street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa cho thuê: Một loại xe ngựa sẵn để thuê, hoạt động như một phương tiện giao thông công cộng trước khi taxi xe hơi. Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt ở London (Anh) vào các thế kỷ 17-19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 18th century, people often traveled by hackney-coach. (Vào thế kỷ 18, mọi người thường đi lại bằng xe ngựa cho thuê.)
    • He hailed a hackney-coach to take him to the theatre. (Ông ấy gọi một chiếc xe ngựa cho thuê để đưa mình đến nhà hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a hackney-coach": đi/bắt một chiếc xe ngựa cho thuê.
    • The roads were muddy, so they decided to take a hackney-coach. (Đường lầy lội, vậy họ quyết định đi một chiếc xe ngựa cho thuê.)
Biến thể từ gần giống
  • Hackney carriage (n): một cách viết khác, cùng nghĩa với "hackney-coach".

    • The term "hackney carriage" is still used in some British laws to refer to taxis. (Thuật ngữ "hackney carriage" vẫn được dùng trong một số luật của Anh để chỉ taxi.)
  • Cab (n): xe ngựa cho thuê (dạng rút gọn của "cabriolet"), tiền thân của taxi hiện đại.

  • Hansom cab (n): một kiểu xe ngựa cho thuê nhẹ nhanh, hai bánh, phổ biến vào thế kỷ 19.
Từ đồng nghĩa
  • Hired carriage: xe ngựa thuê.
  • Public coach: xe công cộng (bằng ngựa).
Lưu ý
  • "Hackney-coach" một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn học lịch sử hoặc các mô tả về thời kỳ trước khi động cơ. Ngày nay, phương tiện tương đương "taxi".
hackney-coach

A gentleman hails a hackney-coach on a cobblestone street.

danh từ
  1. xe ngựa cho thuê