couch

/kautʃ/
Học thuật
Thân thiện
couch

A family sits together on the couch in their living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ghế dài đệm, trường kỷ, đi-văng: Một loại ghế dài, thường đệm, dành cho nhiều người ngồi hoặc dùng để nằm nghỉ.
    • Giường: (Nghĩa , ít dùng) Có thể chỉ một chiếc giường, đặc biệt giường bệnh.
    • Hang, ổ: Chỗ ẩn náu của một số loài thú, như chồn, cáo.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Diễn đạt, trình bày: Thể hiện ý tưởng, suy nghĩ bằng lời nói hoặc văn bản theo một cách cụ thể.
    • Ẩn giấu, che đậy: Bao hàm một ý nghĩa nào đó một cách kín đáo, không nói trực tiếp ra.
    • Nằm xuống, nằm dài ra: (Thường dùngdạng bị động) Đặt mình nằm xuống.
  3. Động từ (nội động từ):

    • Nằm phục, ẩn náu: (Dùng cho thú săn mồi) Nằm yên, ẩn mình để rình mồi hoặc trốn tránh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We sat on the couch to watch a movie. (Chúng tôi ngồi trên ghế đi-văng để xem phim.)
    • The fox returned to its couch. (Con cáo trở về hang của .)
  • Động từ (ngoại động từ):

    • He couched his refusal in very polite terms. (Anh ấy diễn đạt lời từ chối bằng những lời lẽ rất lịch sự.)
    • Her apology was couched in sarcasm. (Lời xin lỗi của ấy ẩn chứa sự mỉa mai.)
  • Động từ (nội động từ):

    • The lion couched in the tall grass, waiting for its prey. (Con sư tử nằm phục trong đám cỏ cao, chờ đợi con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be couched": được diễn đạt, được trình bày (theo một cách thức nào đó).

    • The agreement is couched in legal language. (Thỏa thuận được trình bày bằng ngôn ngữ pháp .)
  • "a couch potato" (thành ngữ): người lười biếng, dành nhiều thời gian ngồi/ nằm trên ghế xem TV.

    • He became a real couch potato during the holidays. (Anh ta trở thành một kẻ lười nhác thực sự trong kỳ nghỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Couchant (tính từ, trong huy hiệu học): mô tả một con thú đangtư thế nằm nhưng đầu ngẩng lên.
  • Couchette (danh từ): giường nằm trên tàu hỏa hoặc tàu thủy.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Sofa, settee, divan (ghế dài đệm).
  • Động từ (diễn đạt): Phrase, express, formulate, word (diễn đạt, đặt thành lời).
  • Động từ (ẩn giấu): Conceal, hide, veil (che giấu, che đậy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "couch")

Thành ngữ liên quan
  • Couch potato: (đã giải thíchtrên).
  • To couch a lance: (nghĩa cổ) Chuẩn bị ngọn giáo để tấn công. Ngày nay có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc chuẩn bị cho một cuộc tranh luận hoặc tấn công bằng lời nói.
couch

A family sits together on the couch in their living room.

danh từ
  1. trường kỷ, đi văng
  2. giường
    • on a couch of pain
      trên giường bệnh
  3. hang (chồn, cáo...)
  4. chỗ rảilúa mạch (để làm rượu bia)
ngoại động từ
  1. ((thường) động tính từ quá khứ) nằm xuống, nằm dài ra
  2. diễn đạt, diễn tả
    • couched in writing
      diễn đạt bằng văn
  3. ẩn, che đậy
    • irony couched under compliment
      sự mỉa mai che đậy dưới hình thức lời ca ngợi
  4. (y học) đánh màng, đánh mộng (mắt)
  5. đặt ngang (ngọn giáo, để chuẩn bị tấn công)
  6. rải ủ (lúa mạch) cho nẩy mầm
nội động từ
  1. nằm, nằm dài ra (thú dữ trong hang)
  2. ẩn náu, núp trốn
  3. nằm phục kích