coach
/koutʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ô tô con hai cửa (ghế trước phải gập xuống thì người ngồi ghế sau mới vào được): Một loại xe ô tô nhỏ, thường có hai cửa, với thiết kế đặc trưng là ghế trước có thể gập về phía trước để tạo lối vào cho hàng ghế sau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a acheté un vieux coach pour se rendre au travail. (Anh ấy đã mua một chiếc xe ô tô con hai cửa cũ để đi làm.)
- Dans les années 60, le coach était un modèle de voiture très populaire. (Vào những năm 60, loại xe ô tô con hai cửa này là một mẫu xe rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coach sportif": Xe thể thao hai cửa.
- Cette marque est réputée pour ses coachs sportifs. (Hãng xe này nổi tiếng với những chiếc xe thể thao hai cửa của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Coupé (n.m): Một loại xe ô tô hai cửa khác, thường có thiết kế thể thao và mái cứng. Từ này thường được dùng thay thế cho "coach" trong ngôn ngữ hiện đại.
- Berline (n.f): Xe ô tô bốn cửa, kiểu sedan.
- Cabriolet (n.m): Xe ô tô mui trần.
Từ đồng nghĩa
- Voiture deux portes: Xe hai cửa.
- Coupé: Xe coupé (thường dùng hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
Lưu ý
- Từ "coach" với nghĩa này ngày nay ít được sử dụng trong tiếng Pháp thông dụng. Thuật ngữ phổ biến hiện tại để chỉ loại xe này là "coupé".
- Từ "coach" trong tiếng Pháp hiện đại thường được dùng với các nghĩa khác như: huấn luyện viên (trong thể thao), xe khách đường dài, hoặc người hướng dẫn cá nhân. Tuy nhiên, ở đây chúng ta chỉ xét nghĩa cụ thể về loại xe ô tô.
danh từ giống đực
- ô tô con hai cửa (ghế trước phải gập xuống thì người ngồi ghế sau mới vào được)