couche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lớp, tầng: Một lớp vật liệu phủ lên trên một bề mặt hoặc một vật thể khác.
- Tầng lớp: Một nhóm người trong xã hội có cùng địa vị, nghề nghiệp hoặc đặc điểm chung.
- Lót (trong tả lót em): Phần thấm hút bên trong tã dùng cho trẻ sơ sinh.
- (Số nhiều: les couches) Sự sinh đẻ, sự ở cữ: Giai đoạn người phụ nữ nghỉ ngơi và hồi phục sau khi sinh con.
- (Thơ ca) Giường nằm: Nơi để nằm nghỉ hoặc ngủ (cách dùng cổ, trang trọng).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (lớp, tầng):
- Il a appliqué une fine couche de peinture sur le mur. (Anh ấy đã quét một lớp sơn mỏng lên tường.)
- Une couche de neige recouvrait la ville. (Một lớp tuyết phủ lên thành phố.)
Danh từ (tầng lớp):
- Les politiques visent à aider les couches défavorisées de la population. (Các chính sách nhằm giúp đỡ những tầng lớp khó khăn trong dân cư.)
Danh từ (lót trong tả):
- Il faut changer la couche du bébé. (Cần phải thay lớp lót/tã cho em bé.)
Danh từ số nhiều (sự ở cữ):
- Elle est en couches depuis la naissance de son fils. (Cô ấy đang ở cữ kể từ khi sinh con trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en couches: Đang ở cữ, đang trong thời kỳ hồi phục sau khi sinh.
- Ma sœur est en couches et se repose à la maison. (Chị tôi đang ở cữ và nghỉ ngơi ở nhà.)
Retour de couches: Sự thấy kinh nguyệt trở lại sau khi sinh.
- Le retour de couches peut survenir plusieurs semaines après l'accouchement. (Sự thấy tháng lại có thể xảy ra vài tuần sau khi sinh.)
Biến thể và từ liên quan
Couche-culotte (n.f): Tã giấy dùng một lần cho trẻ em.
- J'achète un paquet de couches-culottes. (Tôi mua một gói tã giấy.)
Coucher (v): Đặt nằm xuống, đi ngủ.
- Couchette (n.f): Giường nằm (trên tàu hỏa).
Từ đồng nghĩa
- Couche (lớp): Couche → strate (lớp, tầng địa chất), film (lớp mỏng), revêtement (lớp phủ).
- Couche (tầng lớp): Couche → classe (giai cấp), strate (tầng lớp xã hội).
- Couches (ở cữ): Être en couches → être en convalescence postpartum (đang hồi phục sau sinh).
Cụm từ cố định
Couche sociale: Tầng lớp xã hội.
- Les inégalités entre les couches sociales sont un problème important. (Bất bình đẳng giữa các tầng lớp xã hội là một vấn đề quan trọng.)
Couche d'ozone: Tầng ozone.
- La protection de la couche d'ozone est essentielle. (Việc bảo vệ tầng ozone là rất cần thiết.)
Prendre une couche (thông tục): Thất bại thảm hại, bị điểm kém.
- Il a pris une couche à son examen de mathématiques. (Nó đã bị điểm kém trong bài thi toán.)
danh từ giống cái
- lớp, tầng
- Couche de peinturelớp sơn
- Couche d'argilelớp đất sét
- (nông nghiệp) luống, luống ủ
- tầng lớp
- Couches socialestầng lớp xã hội
- lót (trong tả lót em)
- (số nhiều) sự sinh đẻ, sự ở cữ
- Être en couchesở cữ
- (thơ ca) giường nằm
- retour de couchessự thấy tháng lại sau khi đẻ