coucou

Học thuật
Thân thiện
coucou

Un enfant dit "coucou !" en se cachant derrière un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Chim cu cu: Một loài chim thuộc họ Cuculidae, thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng "coucou".
    • Đồng hồ cu cu: Một loại đồng hồ trang trí, thường hình dáng như một ngôi nhà nhỏ, mỗi giờ có một con chim nhỏ bật ra kêu "coucou".
    • Cây báo xuân: Tên thông thường của một số loài hoa nở vào mùa xuân, như hoa chuông vàng.
    • Máy bay cu cu: Tên gọi thông tục, kiểu cổ để chỉ một loại máy bay nhẹ, đơn giản.
  2. Thán từ:

    • Ú oà!: Một tiếng kêu vui vẻ, thường được trẻ em hoặc người lớn dùng khi chơi trò trốn tìm (ú tim) để gây bất ngờ hoặc chào hỏi một cách thân mật, vui tươi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • J'entends le coucou chanter dans la forêt. (Tôi nghe thấy tiếng chim cu cu hót trong rừng.)
    • Ma grand-mère a un vieux coucou dans son salon. ( tôi có một chiếc đồng hồ cu cutrong phòng khách.)
    • Les coucous fleurissent dans les prés au printemps. (Những cây báo xuân nở hoa trên các cánh đồng vào mùa xuân.)
  • Thán từ:

    • Coucou ! Je suis là ! (Ú oà! Tôi đây!)
    • Coucou, ça va ? (Ú oà, khỏe không?) - (Cách chào thân mật, vui vẻ).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire coucou": Vẫy tay chào (một cử chỉ thân mật, thường bằng cách mở ra khép lại bàn tay).

    • Le bébé fait coucou à sa maman. (Em bé vẫy tay (làm coucou) chào mẹ.)
  • "Dire coucou à quelqu'un": Gửi lời chào thân mật đến ai đó.

    • Dis coucou à ton frère de ma part. (Gửi lời chào thân mật của tôi đến anh trai cậu nhé.)
Biến thể từ gần giống
  • Coucouté (adj): trang trí hình chim cu cu hoặc liên quan đến chim cu cu (ít dùng).
  • Cou-cou (danh từ): Cũng có thểtên một món ăn truyền thốngmột số vùng (ví dụ: ở vùng Caribe).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le cri (thán từ):
    • Houre !: Ú oà! (ít phổ biến hơn).
  • Pour l'oiseau (danh từ):
    • Cuculus: Tên khoa học của chi chim cu cu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être à l'heure du coucou: Đến/Ứng xử rất đúng giờ (nghĩa bóng, ít dùng, liên tưởng đến độ chính xác của đồng hồ cu cu).
  • Un nid de coucou: Một cái tổ chim cu cu (nghĩa bóng: chỉ một tình huống hoặc nơi chốn ai đó chiếm chỗ của người khác một cách vô cớ, chim cu cu thường đẻ trứng vào tổ chim khác).
coucou

Un enfant dit "coucou !" en se cachant derrière un arbre.

{{coucou}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim cu cu
  2. đồng hồ cu cu (bắt chước tiếng chim cu cu) (cũng pendule à coucou)
  3. (thực vật học) cây báo xuân
  4. máy bay cu cu (kiểu cổ)
thán từ
  1. ú oà! (tiếng trẻ em dùng khi chơi ú tim)

Từ có nhắc đến "coucou"