coca

/'koukə/
Học thuật
Thân thiện
coca

Une feuille de coca est utilisée dans la préparation d'une infusion traditionnelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây côca: Một loại cây bụi nguồn gốc từ Nam Mỹ, của chứa chất kích thích.
  2. Danh từ giống cái:
    • Chất côca: Chất kích thích được chiết xuất từ của cây côca, thường được sử dụng trong sản xuất cocaine.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (cây):
    • Le coca est cultivé dans les régions andines. (Cây côca được trồngcác vùng Andes.)
  • Danh từ giống cái (chất):
    • La coca est un alcaloïde présent dans les feuilles. (Chất côca là một ancaloit trong cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feuille de coca": côca.
    • Les feuilles de coca sont parfois mâchées pour leurs effets stimulants. ( côca đôi khi được nhai để tác dụng kích thích.)
  • "culture du coca": việc trồng cây côca.
    • La culture du coca est un enjeu économique et politique complexe. (Việc trồng cây côca là một vấn đề kinh tế chính trị phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocaïne (danh từ giống cái): cocaine, một chất gây nghiện mạnh được tổng hợp từ chất côca.
    • La cocaïne est une drogue illégale et dangereuse. (Cocaine là một chất ma túy bất hợp pháp nguy hiểm.)
  • Cocal (danh từ giống đực): rừng cây côca, khu vực trồng côca.
    • Un cocal s'étendait à flanc de montagne. (Một khu trồng côca trải dài trên sườn núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Érythroxylum: tên khoa học của chi thực vật bao gồm cây côca.
  • Stimulant végétal: chất kích thích thực vật (cách mô tả chức năng).
Lưu ý về từ đồng âm
  • Coca (viết tắt thông dụng của "Coca-Cola"): Đâymột từ đồng âm phổ biến nhưng hoàn toàn khác nghĩa, chỉ thương hiệu nước ngọt. Trong ngữ cảnh này, danh từ giống đực.
    • Je voudrais un verre de coca. (Tôi muốn một ly coca.)
coca

Une feuille de coca est utilisée dans la préparation d'une infusion traditionnelle.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây côca
danh từ giống cái
  1. chất côca