cocarde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phù hiệu (ở) mũ: Một biểu tượng nhỏ, thường hình tròn và nhiều màu, được gắn trên mũ, đặc biệt là mũ quân đội, để biểu thị quốc tịch, đơn vị hoặc cấp bậc.
- Hiệu cờ (ở máy bay): Một vòng tròn nhiều màu, thường là hình mẫu của quốc kỳ, được sơn trên thân hoặc cánh máy bay quân sự để nhận diện quốc tịch.
- Hoa kết, nơ thắt (để trang sức): Một đồ trang trí nhỏ hình hoa hoặc nơ, thường làm bằng ruy-băng, được dùng để trang trí quần áo, mũ hoặc tóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le képi du soldat était orné d'une cocarde tricolore. (Chiếc mũ kepi của người lính được trang trí bằng một phù hiệu tam tài.)
- Les avions de chasse portent une cocarde sur les ailes. (Máy bay chiến đấu mang hiệu cờ trên cánh.)
- Elle a accroché une jolie cocarde bleue à son chapeau. (Cô ấy đã gắn một chiếc nơ thắt màu xanh dương xinh xắn lên mũ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cocarde tricolore": Phù hiệu/hiệu cờ ba màu (thường chỉ cờ Pháp: xanh, trắng, đỏ).
- La cocarde tricolore est un symbole national français. (Phù hiệu tam tài là một biểu tượng quốc gia của Pháp.)
"Avoir sa cocarde" (thông tục): Say mèm, say bí tỉ.
- Après la fête, il avait sa cocarde. (Sau bữa tiệc, anh ta say mèm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cocardier, cocardière (tính từ): Có tính chất sô-vanh, yêu nước cuồng nhiệt (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Un discours cocardier. (Một bài diễn văn mang tính sô-vanh.)
Từ đồng nghĩa
- Insigne: Phù hiệu, huy hiệu.
- Rosette: Nơ hoa hồng (một loại trang trí tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "cocarde")
Thành ngữ liên quan
"Changer de cocarde": Đổi lập trường, thay đổi phe phái (nghĩa bóng, từ việc thay đổi phù hiệu trên mũ).
- Ce politicien a changé de cocarde plusieurs fois. (Chính trị gia này đã đổi lập trường nhiều lần.)
"Prendre la cocarde": Vào bộ đội, nhập ngũ (nghĩa bóng, từ việc đội mũ có gắn phù hiệu).
- Il a pris la cocarde à dix-huit ans. (Anh ấy đã nhập ngũ năm mười tám tuổi.)
danh từ giống cái
- phù hiệu (ở) mũ
- Cocarde tricolorephù hiệu tam tài ở mũ
- hiệu cờ (ở máy bay)
- hoa kết, nơ thắt (để trang sức)
- (thông tục) cái đầu
- avoir sa cocardesay mèm
- changer de cocardeđổi lập trường
- prendre la cocardevào bộ đội