coco
/'koukou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Quả dừa: Chỉ loại quả có vỏ cứng, cùi trắng và nước bên trong, mọc trên cây dừa.
- (Ngôn ngữ nhi đồng) Quả trứng: Cách gọi thân mật, dễ thương dành cho trẻ em khi nói về quả trứng.
- (Thân mật) Gã, thằng: Cách gọi thân mật hoặc suồng sã để chỉ một người đàn ông.
- (Thông tục) Đầu: Cách nói thông tục để chỉ cái đầu của con người.
- (Nông nghiệp) Đậu trứng: Một loại bệnh ở cây trồng, tạo ra những khối u nhỏ hình trứng.
Danh từ giống cái:
- (Thân mật) Cocain: Từ lóng để chỉ ma túy cocain.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté un coco au marché. (Tôi đã mua một quả dừa ở chợ.)
- Regarde maman, j'ai cassé le coco ! (Nhìn này mẹ, con đã đập vỡ quả trứng rồi!)
- Ce coco est vraiment sympa. (Gã này thực sự rất dễ chịu.)
- Il s'est cogné le coco contre la porte. (Anh ta đập đầu vào cửa.)
- Danh từ giống cái:
- La police a saisi de la coco. (Cảnh sát đã thu giữ cocain.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Avoir le coco fêlé (thông tục): Gàn, dở hơi, có phần điên điên.
- Fais attention à lui, il a un peu le coco fêlé. (Cẩn thận với hắn ta, hắn hơi dở hơi.)
- Dévisser le coco (tiếng lóng): Vặn cổ, giết chết.
- Dans le film, le gangster menace de lui dévisser le coco. (Trong phim, tên côn đồ dọa sẽ vặn cổ anh ta.)
- Monter le coco (à quelqu'un): Làm nóng đầu, thổi phồng tầm quan trọng, làm cho ai đó tự cao.
- Ses flatteurs lui montent le coco. (Những kẻ nịnh hót làm anh ta lên cơn tự cao.)
Biến thể và từ liên quan
- Noix de coco (cụm danh từ giống cái): Quả dừa (cách gọi đầy đủ, phổ biến hơn).
- La noix de coco est utilisée en pâtisserie. (Cơm dừa được dùng trong làm bánh.)
- Lait de coco (cụm danh từ giống đực): Nước cốt dừa.
- J'ajoute du lait de coco dans le curry. (Tôi thêm nước cốt dừa vào món cà ri.)
- Cacaotier (danh từ giống đực): Cây ca cao (khác nghĩa, dễ nhầm về mặt từ vựng).
- Œuf (danh từ giống đực): Quả trứng (từ chuẩn, thay thế cho nghĩa "trứng" của ).
Từ đồng nghĩa
- Pour "quả dừa": Noix de coco.
- Pour "gã, thằng" (thân mật): Type, gars, mec.
- Pour "đầu" (thông tục): Caboche, citron, boule.
- Pour "cocain" (lóng): Coca, neige, poudre.
Thành ngữ liên quan
- Être serré comme un coco (thông tục): Rất keo kiệt, bủn xỉn.
- Il ne paie jamais sa tournée, il est serré comme un coco. (Hắn không bao giờ trả tiền một vòng, hắn keo kiệt lắm.)
- Raconter des salades de coco (thông tục): Nói dối, kể chuyện phiếm vô nghĩa.
- Arrête de nous raconter des salades de coco. (Thôi đi, đừng có kể chuyện ba láp nữa.)
{{quả dừa}}
danh từ giống đực
- quả dừa
- Lait de coconước dừa
- nước cam thảo (để uống)
- (ngôn ngữ nhi đồng) quả trứng
- (thân mật) gã, thằng
- Un drôle de cocomột gã buồn cười
- (thông tục) đầu
- (nông nghiệp) đậu trứng
- avoir le coco fêlé(thông tục) gàn, dỡ hơi
- dévisser le coco(tiếng lóng, biệt ngữ) vặn cổ
- monter le cocolàm nóng đầu
danh từ giống cái
- (thân mật) cocain