coche

Học thuật
Thân thiện
coche

Le coche d'eau traverse la rivière lentement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Xe ngựa hàng (từ ): "coche" có thể chỉ một loại xe ngựa lớn, thường dùng để chở hàng hóa hoặc nhiều người trong quá khứ.
  2. Danh từ giống cái:

    • Lợn cái (từ ): "coche" cũng có nghĩalợn nái, lợn cái.
    • Dấu khấc, vạch (từ ): "coche" còn dùng để chỉ một dấu khắc nhỏ, một vạch được tạo ra trên một bề mặt để đánh dấu hoặc đếm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les voyageurs attendaient le coche pour Paris. (Những người lữ hành đang đợi xe ngựa đi Paris.)
  • Danh từ giống cái:
    • La fermière nourrit la coche et ses porcelets. (Người nông dân cho lợn nái đàn lợn con của ăn.)
    • Il fit une coche sur le mur pour compter les jours. (Anh ta khắc một vạch lên tường để đếm ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manquer le coche" (thành ngữ): lỡ dịp may, bỏ lỡ cơ hội.
    • Il a manqué le coche en refusant cette offre d'emploi. (Anh ta đã lỡ dịp may khi từ chối lời mời làm việc đó.)
  • "mouche du coche" (thành ngữ): người lăng xăng, người tỏ ra bận rộn nhưng thực tế không giúp ích .
    • Arrête de faire la mouche du coche et laisse-nous travailler ! (Đừng làm con ruồi trên xe ngựa nữa để chúng tôi làm việc đi!)
  • "Faire une coche à un bâton" (cụm từ ): đánh dấu khấc vào một cây gậy.
    • Le berger faisait une coche à son bâton pour chaque mouton. (Người chăn cừu khắc một vạch lên gậy cho mỗi con cừu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cochère (adj f): (cửa) dành cho xe ngựa đi vào.
    • La porte cochère de l'hôtel est très large. (Cổng cho xe ngựa của khách sạn rất rộng.)
  • Cocher (v): đánh dấu, tích vào ô.
    • Cochez la case correspondante. (Hãy đánh dấu vào ô tương ứng.)
  • Coche d'eau (n f, từ ): sà lan ngựa kéo.
    • Les marchandises étaient transportées par coche d'eau. (Hàng hóa được vận chuyển bằng sà lan ngựa kéo.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "coche" (xe ngựa): carrosse (xe ngựa sang trọng), diligence (xe ngựa chạy đường dài).
  • Pour "coche" (lợn cái): truie (lợn nái).
  • Pour "coche" (dấu khấc): entaille (vết khắc), marque (dấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với "coche" với tư cáchđộng từ. "Cocher" là động từ riêng biệt.)

Thành ngữ liên quan
  • "Manquer le coche": Lỡ dịp may, bỏ lỡ chuyến xe (cơ hội). (Đã giải thíchtrên)
  • "Être la mouche du coche": Là người lăng xăng vô ích. (Đã giải thíchtrên)
coche

Le coche d'eau traverse la rivière lentement.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) xe ngựa hàng
    • manquer le coche
      lỡ dịp may
    • mouche du coche
      người lăng xăng
danh từ giống cái
  1. (Coche d'eau) (từ , nghĩa ) sà lan ngựa kéo
  2. (từ , nghĩa ) lợn cái
  3. (từ , nghĩa ) dấu khấc
    • Faire une coche à un bâton
      đánh dấu khấc vào gậy