coche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Xe ngựa hàng (từ cũ): "coche" có thể chỉ một loại xe ngựa lớn, thường dùng để chở hàng hóa hoặc nhiều người trong quá khứ.
Danh từ giống cái:
- Lợn cái (từ cũ): "coche" cũng có nghĩa là lợn nái, lợn cái.
- Dấu khấc, vạch (từ cũ): "coche" còn dùng để chỉ một dấu khắc nhỏ, một vạch được tạo ra trên một bề mặt để đánh dấu hoặc đếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les voyageurs attendaient le coche pour Paris. (Những người lữ hành đang đợi xe ngựa đi Paris.)
- Danh từ giống cái:
- La fermière nourrit la coche et ses porcelets. (Người nông dân cho lợn nái và đàn lợn con của nó ăn.)
- Il fit une coche sur le mur pour compter les jours. (Anh ta khắc một vạch lên tường để đếm ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "manquer le coche" (thành ngữ): lỡ dịp may, bỏ lỡ cơ hội.
- Il a manqué le coche en refusant cette offre d'emploi. (Anh ta đã lỡ dịp may khi từ chối lời mời làm việc đó.)
- "mouche du coche" (thành ngữ): người lăng xăng, người tỏ ra bận rộn nhưng thực tế không giúp ích gì.
- Arrête de faire la mouche du coche et laisse-nous travailler ! (Đừng có làm con ruồi trên xe ngựa nữa và để chúng tôi làm việc đi!)
- "Faire une coche à un bâton" (cụm từ cũ): đánh dấu khấc vào một cây gậy.
- Le berger faisait une coche à son bâton pour chaque mouton. (Người chăn cừu khắc một vạch lên gậy cho mỗi con cừu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cochère (adj f): (cửa) dành cho xe ngựa đi vào.
- La porte cochère de l'hôtel est très large. (Cổng cho xe ngựa của khách sạn rất rộng.)
- Cocher (v): đánh dấu, tích vào ô.
- Cochez la case correspondante. (Hãy đánh dấu vào ô tương ứng.)
- Coche d'eau (n f, từ cũ): sà lan ngựa kéo.
- Les marchandises étaient transportées par coche d'eau. (Hàng hóa được vận chuyển bằng sà lan ngựa kéo.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "coche" (xe ngựa): carrosse (xe ngựa sang trọng), diligence (xe ngựa chạy đường dài).
- Pour "coche" (lợn cái): truie (lợn nái).
- Pour "coche" (dấu khấc): entaille (vết khắc), marque (dấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với "coche" với tư cách là động từ. "Cocher" là động từ riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan
- "Manquer le coche": Lỡ dịp may, bỏ lỡ chuyến xe (cơ hội). (Đã giải thích ở trên)
- "Être la mouche du coche": Là người lăng xăng vô ích. (Đã giải thích ở trên)
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) xe ngựa hàng
- manquer le cochelỡ dịp may
- mouche du cochengười lăng xăng
danh từ giống cái
- (Coche d'eau) (từ cũ, nghĩa cũ) sà lan ngựa kéo
- (từ cũ, nghĩa cũ) lợn cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) dấu khấc
- Faire une coche à un bâtonđánh dấu khấc vào gậy