cache

/kæʃ/
Học thuật
Thân thiện
cache

Une famille de lapins se cache derrière un gros buisson.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Chỗ cất giấu; chỗ trốn: Một nơi kín đáo, bí mật dùng để giấu đồ vật hoặc để ẩn náu.
    • Kho dự trữ bí mật: Một nguồn cung cấp hoặc kho chứa đồ vật (thường giá trị) được giấu kín.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Điện ảnh) Khung che: Một tấm chắn hoặc khuôn mẫu dùng để che một phần ống kính máy quay hoặc kính phóng đại khi in ảnh, tạo ra hiệu ứng mờ hoặc che khuất một phần khung hình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Les voleurs avaient une cache dans la forêt. (Những tên trộm có một chỗ cất giấu trong rừng.)
    • La police a découvert une cache d'armes. (Cảnh sát đã phát hiện ra một kho vũ khí bí mật.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le réalisateur a utilisé un cache pour créer un effet de flou. (Đạo diễn đã sử dụng một khung che để tạo hiệu ứng mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en cachette": Ở trong tình trạng ẩn náu, lén lút.

    • Ils se sont rencontrés en cachette. (Họ đã gặp nhau một cách lén lút.)
  • "Avoir qqch en cache": thứ đó được cất giấu, dự trữ.

    • J'ai encore du chocolat en cache. (Tôi vẫn còn một ít sô-cô-la được giấu kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Cachette (n.f): Chỗ ẩn náu, nơi trốn; hành động giấu giếm.

    • L'enfant a trouvé une bonne cachette. (Đứa trẻ đã tìm được một chỗ trốn tốt.)
  • Cacher (v): Giấu, che giấu.

    • Cache tes jouets avant que les invités n'arrivent. (Hãy giấu đồ chơi của con đi trước khi khách đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Planque (n.f): Chỗ ẩn náu, nơi phục kích (thông tục).
  • Réserve secrète (n.f): Kho dự trữ bí mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ "cache" với tư cáchmột danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "cacher").

Thành ngữ liên quan
  • "Ce n'est pas une cachette!": Đây không phảimột chỗ giấu đồ kín đáo! (Nói khi ai đó giấu thứ đó một cách vụng về, dễ bị phát hiện).
    • Tu as mis les bonbons sous ton oreiller? Ce n'est pas une cachette! (Con giấu kẹo dưới gối à? Đó không phảichỗ giấu kín đáo đâu!)
cache

Une famille de lapins se cache derrière un gros buisson.

danh từ giống cái
  1. chỗ cất giấu; chỗ trốn
danh từ giống đực
  1. (điện ảnh) khung che (che một phần kính ảnh khi in ảnh)