cash
/kæʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (thông tục):
- (Bằng) tiền mặt: Dùng để chỉ việc thanh toán trực tiếp bằng giấy bạc hoặc tiền xu, không phải bằng thẻ, séc hay chuyển khoản.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a préféré payer cash pour la voiture d'occasion. (Anh ấy đã chọn thanh toán bằng tiền mặt cho chiếc xe ô tô cũ.)
- Tu as de l'argent sur toi ? On ne peut régler qu'cash ici. (Cậu có mang tiền theo không? Ở đây chỉ có thể thanh toán bằng tiền mặt thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En cash": Một cách diễn đạt khác, đồng nghĩa với "cash", cũng có nghĩa là bằng tiền mặt.
- Je vais te le donner en cash. (Tôi sẽ đưa nó cho anh bằng tiền mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Espèces (danh từ giống cái số nhiều): Tiền mặt. Đây là từ trang trọng và chính thức hơn "cash".
- Payer en espèces. (Thanh toán bằng tiền mặt.)
- Liquide (danh từ giống đực): Tiền mặt. Cũng là một từ chính thức.
- Avoir du liquide sur soi. (Có tiền mặt trong người.)
Từ đồng nghĩa
- Comptant (phó từ): Bằng tiền mặt, ngay lập tức.
- Payer comptant. (Trả tiền mặt.)
Lưu ý
- "Cash" trong tiếng Pháp là một từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt trong ngữ cảnh thân mật hoặc thương mại.
- Từ này thường đứng sau động từ "payer" (trả tiền) hoặc "régler" (thanh toán).
phó từ
- (thông tục) (bằng) tiền mặt
- Payer cashtrả tiền mặt
- Cache