casher

Học thuật
Thân thiện
casher

Le rabbin vérifie si la nourriture est casher.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như cawcher: Từ nàymột biến thể hoặc cách viết khác của tính từ "cawcher". có nghĩadễ vỡ, giòn, dễ gãy, thường dùng để mô tả tính chất của một vật liệu hoặc một thứ đó không bền chắc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Attention, ce verre est très casher. (Cẩn thận, cái ly này rất dễ vỡ.)
    • Les branches sèches sont casheres. (Những cành cây khô rất giòn/gãy.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "casher" nàymột từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Cách viết sử dụng phổ biến hơn là "cassant(e)" hoặc "fragile".
  • chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc trong một số ngữ cảnh địa phương/ cổ xưa. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thông dụng hơn như "cassant" hoặc "fragile" để diễn đạt ý "dễ vỡ, giòn".
Biến thể từ liên quan
  • Cawcher (adj): Dễ vỡ, giòn. (Đâydạng gốc "casher" tham chiếu đến).
  • Cassant, cassante (adj): Giòn, dễ gãy, dễ vỡ. (Từ thông dụng phổ biến nhất).
  • Fragile (adj): Mong manh, dễ vỡ.
  • Friable (adj): Dễ vụn, dễ bở (thường cho đất, đá, bánh).
Từ đồng nghĩa
  • Fragile: mong manh, dễ vỡ.
  • Cassant: giòn, dễ gãy.
  • Délicat: tinh tế, mỏng manh, dễ hỏng.
Từ trái nghĩa
  • Résistant: bền, chịu đựng tốt.
  • Solide: chắc chắn, vững vàng.
  • Robuste: cứng cáp, bền bỉ.
casher

Le rabbin vérifie si la nourriture est casher.

tính từ
  1. như cawcher