casher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như cawcher: Từ này là một biến thể hoặc cách viết khác của tính từ "cawcher". Nó có nghĩa là dễ vỡ, giòn, dễ gãy, thường dùng để mô tả tính chất của một vật liệu hoặc một thứ gì đó không bền chắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Attention, ce verre est très casher. (Cẩn thận, cái ly này rất dễ vỡ.)
- Les branches sèches sont casheres. (Những cành cây khô rất giòn/gãy.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "casher" này là một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Cách viết và sử dụng phổ biến hơn là "cassant(e)" hoặc "fragile".
- Nó chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc trong một số ngữ cảnh địa phương/ cổ xưa. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thông dụng hơn như "cassant" hoặc "fragile" để diễn đạt ý "dễ vỡ, giòn".
Biến thể và từ liên quan
- Cawcher (adj): Dễ vỡ, giòn. (Đây là dạng gốc mà "casher" tham chiếu đến).
- Cassant, cassante (adj): Giòn, dễ gãy, dễ vỡ. (Từ thông dụng và phổ biến nhất).
- Fragile (adj): Mong manh, dễ vỡ.
- Friable (adj): Dễ vụn, dễ bở (thường cho đất, đá, bánh).
Từ đồng nghĩa
- Fragile: mong manh, dễ vỡ.
- Cassant: giòn, dễ gãy.
- Délicat: tinh tế, mỏng manh, dễ hỏng.
Từ trái nghĩa
- Résistant: bền, chịu đựng tốt.
- Solide: chắc chắn, vững vàng.
- Robuste: cứng cáp, bền bỉ.