couac

Học thuật
Thân thiện
couac

Un chanteur fait un couac pendant la répétition.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng nhạc lạc điệu: Một âm thanh sai, không đúng nốt hoặc không hòa hợp, phát ra từ một nhạc cụ trong khi biểu diễn.
    • Tiếng hát lạc điệu: Một nốt hát sai, lệch tông hoặc không đúng cao độ trong khi ca hát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le trompettiste a fait un couac pendant le concert. (Người thổi kèn trumpet đã tạo ra một tiếng lạc điệu trong buổi hòa nhạc.)
    • Il y a eu un petit couac dans le chœur à la fin de la chanson. (Đã có một tiếng hát lạc nhỏ trong dàn hợp xướngcuối bài hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng, chỉ một sự cố, một lỗi nhỏ hoặc một tình huống bối rối, vụng về: Thường dùng trong ngữ cảnh không phải âm nhạc để chỉ một sai sót, một sự cố gây ngượng ngùng hoặc làm hỏng sự trôi chảy của một sự kiện.
    • Son discours était parfait jusqu'à ce petit couac à la fin. (Bài phát biểu của anh ấy đã hoàn hảo cho đến sự cố nhỏ đóphần kết.)
    • La réunion s'est bien passée, à part un couac technique avec le projecteur. (Buổi họp diễn ra tốt đẹp, ngoại trừ một sự cố kỹ thuật với máy chiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Canarder (động từ): (nghĩa thông tục) hát hoặc chơi nhạc sai nốt, tạo ra tiếng "couac".
  • Fausse note (cụm danh từ giống cái): nốt nhạc sai, có thể dùng thay thế cho "couac" trong ngữ cảnh âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
  • Fausse note: nốt sai.
  • Note discordante: nốt không hòa hợp.
  • Accroc (nghĩa bóng): trục trặc, sự cố nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Faire un couac: mắc lỗi, tạo ra một tiếng lạc điệu (theo nghĩa đen) hoặc gây ra một sự cố nhỏ (nghĩa bóng).
    • Le chanteur a fait un couac en oubliant les paroles. (Nam ca sĩ đã mắc lỗi khi quên lời bài hát.)
couac

Un chanteur fait un couac pendant la répétition.

danh từ giống đực
  1. tiếng nhạc lạc điệu; tiếng hát lạc điệu