hoard

/hɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
hoard

She keeps a secret hoard of gold coins in a wooden chest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kho tích trữ, kho dự trữ: Một lượng lớn vật phẩm hoặc tiền bạc được cất giữ hoặc tích lũy một cách bí mật hoặc cẩn thận.
    • Nơi chôn giấu vật quý: (Khảo cổ học) Một nơi các đồ vật quý giá được chôn giấu trong quá khứ sau đó được phát hiện.
  2. Động từ:

    • Tích trữ, dự trữ, dành dụm: Hành động thu thập cất giữ một lượng lớn thứ đó (thường lương thực, tiền bạc hoặc vật giá trị), thường một cách bí mật hoặc lo sợ thiếu hụt.
    • Trân trọng gìn giữ (trong lòng): (Nghĩa bóng) Giữ kỹ một cảm xúc, ký ức hoặc suy nghĩ một cách sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dragon guarded its hoard of gold. (Con rồng canh giữ kho vàng tích trữ của .)
    • Archaeologists discovered a hoard of ancient Roman coins. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một kho tiền xu La cổ đại.)
  • Động từ:

    • During the crisis, some people began to hoard essential supplies. (Trong cuộc khủng hoảng, một số người bắt đầu tích trữ nhu yếu phẩm.)
    • She hoarded her memories of their time together. ( ấy trân trọng gìn giữ những ký ức về khoảng thời gian họ bên nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hoard away": Tích trữ cất giấu đi.

    • He hoarded away his savings in a secret box under the floor. (Anh ta dành dụm cất giấu số tiền tiết kiệm trong một chiếc hộp bí mật dưới sàn nhà.)
  • "A compulsive hoarder": Một người mắc chứng tích trữ cưỡng chế (một rối loạn tâm lý khiến người ta không thể vứt bỏ đồ đạc).

    • The show is about helping compulsive hoarders declutter their homes. (Chương trình nói về việc giúp đỡ những người mắc chứng tích trữ cưỡng chế dọn dẹp nhà cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoarder (n): Người tích trữ.

    • He is a notorious hoarder of vintage magazines. (Anh ta nổi tiếng người tích trữ tạp chí cổ.)
  • Hoarding (n):

    • Hành động tích trữ.
      • The hoarding of medical masks was discouraged. (Hành động tích trữ khẩu trang y tế bị phản đối.)
    • Bảng quảng cáo lớn ngoài trời.
      • A new advertising hoarding was put up on the main road. (Một bảng quảng cáo lớn mới được dựng lên trên con đường chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Cache, stash, stockpile, reserve, treasure trove.
  • Động từ: Accumulate, amass, stockpile, stash away, save up.
Từ trái nghĩa
  • Động từ: Distribute, disperse, scatter, squander, spend.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hoard up: Tích trữ lại (nhấn mạnh việc chất đống lên).
    • Squirrels hoard up nuts for the winter. (Những con sóc tích trữ hạt cho mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • "A miser hoards his gold": Kẻ hà tiện tích trữ vàng của hắn. (Thành ngữ mô tả bản chất của người keo kiệt, chỉ tích cóp không dùng đến.)
hoard

She keeps a secret hoard of gold coins in a wooden chest.

danh từ
  1. kho tích trữ, kho dự trữ; chỗ cất giấu; của dành dụm
  2. kho tài liệu thu thập được
  3. (khảo cổ học) nơi chôn giấu vật quí
ngoại động từ
  1. trữ, tích trữ; dự trữ; dành dum
  2. (nghĩa bóng) trân trọng gìn giữ (trong lòng...)
nội động từ
  1. tích trữ lương thực (lúc đói kém)

Từ chứa "hoard"

Từ có nhắc đến "hoard"