amass

/ə'mæs/
Học thuật
Thân thiện
amass

She is amassing a lot of data for her thesis.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Tích lũy, thu gom, chất đống: Hành động thu thập hoặc tập hợp một lượng lớn thứ đó (thường tiền bạc, của cải, thông tin) qua thời gian.
    • Cóp nhặt: (Thường dùng với sắc thái hơi tiêu cực) Thu thập từng chút một, đặc biệt những thứ giá trị.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He managed to amass a great fortune through wise investments. (Anh ấy đã tích lũy được một khối tài sản lớn nhờ những khoản đầu khôn ngoan.)
    • The researcher amassed a huge amount of data for her project. (Nhà nghiên cứu đã thu thập một lượng dữ liệu khổng lồ cho dự án của ấy.)
    • Over the years, she has amassed an impressive collection of rare stamps. (Qua nhiều năm, ấy đã sưu tầm được một bộ sưu tập tem quý hiếm đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to amass a fortune/wealth": tích lũy của cải, làm giàu.
    • The goal of many entrepreneurs is to amass wealth and create a legacy. (Mục tiêu của nhiều doanh nhân tích lũy của cải tạo dựng di sản.)
  • "to amass power/influence": tích lũy quyền lực/ảnh hưởng.
    • The dictator amassed absolute power over two decades. (Nhà độc tài đã tích lũy quyền lực tuyệt đối trong hai thập kỷ.)
  • "to amass evidence": thu thập chứng cứ.
    • The detective amassed enough evidence to make an arrest. (Viên thám tử đã thu thập đủ chứng cứ để thực hiện một vụ bắt giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Amassment (Danh từ): sự tích lũy, đống chất đống.
    • The amassment of wealth was his primary focus. (Việc tích lũy của cải mối quan tâm chính của ông ta.)
  • Amasser (Danh từ): người tích lũy, người thu gom.
    • He was known as a great amasser of antique books. (Ông ấy được biết đến như một nhà sưu tầm sách cổ lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Accumulate: tích tụ, tích lũy (nhấn mạnh quá trình dần dần).
  • Gather: thu thập, tập hợp.
  • Collect: sưu tầm, thu gom (thường chủ đích, hệ thống).
  • Hoard: tích trữ, dành dụm (thường với hàm ý giấu kín hoặc tích trữ một cách tham lam).
Từ trái nghĩa
  • Disperse: phân tán, giải tán.
  • Dissipate: làm tiêu tan, xua tan.
  • Scatter: rải rác, phân tán.
  • Squander: phung phí, lãng phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "amass". Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "amass".)

amass

She is amassing a lot of data for her thesis.

ngoại động từ
  1. chất đống, tích luỹ, cóp nhặt (tiền của)

Từ gần giống

Từ chứa "amass"

Từ có nhắc đến "amass"