collect

/kə'lekt/
Học thuật
Thân thiện
collect

She decided to collect seashells along the shore.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Thu thập, sưu tầm: Hành động gom góp, tập hợp những thứ cùng loại hoặc chung mục đích thành một bộ sưu tập.
    • Đến lấy, đi lấy: Hành động chủ động đến một địa điểm để nhận hoặc lấy một thứ đó.
    • Tập trung (tư tưởng, suy nghĩ): Cố gắng đưa tâm trí hoặc sự chú ý của mình về một hướng duy nhất.
    • Thu (tiền, nợ, thuế): Hành động nhận tiền từ người khác như một khoản phải trả, đóng góp hoặc nghĩa vụ.
  2. Nội động từ:

    • Tập hợp, tụ hợp lại: Nhiều người hoặc vật tự động đến cùng một địa điểm.
    • Dồn lại, ứ đọng: Chất lỏng hoặc vật chất tích tụ, không di chuyển được.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • He likes to collect rare coins. (Anh ấy thích sưu tầm tiền xu hiếm.)
    • The mailman will collect letters from the box. (Người đưa thư sẽ đến lấy thư từ hộp.)
    • She paused to collect her thoughts before speaking. ( ấy tạm dừng để tập trung suy nghĩ trước khi nói.)
    • The government collects taxes every year. (Chính phủ thu thuế hàng năm.)
  • Nội động từ:

    • A crowd began to collect outside the embassy. (Một đám đông bắt đầu tụ tập bên ngoài đại sứ quán.)
    • Water collects in the ditch after heavy rain. (Nước ứ đọng trong mương sau cơn mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To collect oneself": Trấn tĩnh lại, lấy lại bình tĩnh.

    • After the shock, he needed a moment to collect himself. (Sau sốc, anh ấy cần một lúc để trấn tĩnh lại.)
  • "Collect call" (Danh từ ghép): Cuộc gọi điện người nhận trả tiền.

    • He made a collect call from the airport. (Anh ấy thực hiện một cuộc gọi thu tiền người nhận từ sân bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Collection (Danh từ): Bộ sưu tập; sự thu thập; sự quyên góp.

    • She has an impressive art collection. ( ấy một bộ sưu tập nghệ thuật ấn tượng.)
  • Collective (Tính từ): Tập thể, chung.

    • Collective effort is needed to solve this problem. (Cần nỗ lực tập thể để giải quyết vấn đề này.)
  • Collector (Danh từ): Người sưu tầm; người thu gom.

    • He is a famous stamp collector. (Ông ấy một nhà sưu tập tem nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gather: Thu lượm, tập hợp (nhấn mạnh việc gom lại từ nhiều nơi).
  • Accumulate: Tích lũy, tích tụ (nhấn mạnh sự tăng dần về số lượng).
  • Assemble: Tập hợp, lắp ráp (thường dùng cho người hoặc các bộ phận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Collect up: Gom tất cả lại, thu dọn.
    • Please collect up all the toys and put them in the box. (Hãy gom tất cả đồ chơi lại cho vào hộp.)
Thành ngữ liên quan
  • To collect one's wits: Lấy lại trí khôn, bình tĩnh để suy nghĩ thông suốt.
    • In an emergency, it's important to collect your wits and act calmly. (Trong tình huống khẩn cấp, điều quan trọng phải bình tĩnh hành động một cách điềm tĩnh.)
collect

She decided to collect seashells along the shore.

ngoại động từ
  1. tập hợp lại
  2. (thông tục) đến lấy, đi lấy, thu lượm, thu thập, góp nhặt, sưu tầm
    • to collect news
      lượm tin
    • to collect taxes
      thu thuế
    • to collect letters
      lấy thư
    • to collect stamps
      sưu tầm tem
  3. tập trung (tư tưởng...)
    • to collect oneself
      trấn tĩnh, bình tĩnh lại
  4. suy ra, rút ra
    • I collect from your words that...
      qua những lời anh nói tôi suy ra ...
nội động từ
  1. tập hợp, tụ hợp lại
  2. dồn lại, ứ lại, đọng lại
    • rabbish collect
      ráclại