collect
/kə'lekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Thu thập, sưu tầm: Hành động gom góp, tập hợp những thứ cùng loại hoặc có chung mục đích thành một bộ sưu tập.
- Đến lấy, đi lấy: Hành động chủ động đến một địa điểm để nhận hoặc lấy một thứ gì đó.
- Tập trung (tư tưởng, suy nghĩ): Cố gắng đưa tâm trí hoặc sự chú ý của mình về một hướng duy nhất.
- Thu (tiền, nợ, thuế): Hành động nhận tiền từ người khác như một khoản phải trả, đóng góp hoặc nghĩa vụ.
Nội động từ:
- Tập hợp, tụ hợp lại: Nhiều người hoặc vật tự động đến cùng một địa điểm.
- Dồn lại, ứ đọng: Chất lỏng hoặc vật chất tích tụ, không di chuyển được.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- He likes to collect rare coins. (Anh ấy thích sưu tầm tiền xu hiếm.)
- The mailman will collect letters from the box. (Người đưa thư sẽ đến lấy thư từ hộp.)
- She paused to collect her thoughts before speaking. (Cô ấy tạm dừng để tập trung suy nghĩ trước khi nói.)
- The government collects taxes every year. (Chính phủ thu thuế hàng năm.)
Nội động từ:
- A crowd began to collect outside the embassy. (Một đám đông bắt đầu tụ tập bên ngoài đại sứ quán.)
- Water collects in the ditch after heavy rain. (Nước ứ đọng trong mương sau cơn mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To collect oneself": Trấn tĩnh lại, lấy lại bình tĩnh.
- After the shock, he needed a moment to collect himself. (Sau cú sốc, anh ấy cần một lúc để trấn tĩnh lại.)
"Collect call" (Danh từ ghép): Cuộc gọi điện mà người nhận trả tiền.
- He made a collect call from the airport. (Anh ấy thực hiện một cuộc gọi thu tiền người nhận từ sân bay.)
Biến thể và từ gần giống
Collection (Danh từ): Bộ sưu tập; sự thu thập; sự quyên góp.
- She has an impressive art collection. (Cô ấy có một bộ sưu tập nghệ thuật ấn tượng.)
Collective (Tính từ): Tập thể, chung.
- Collective effort is needed to solve this problem. (Cần có nỗ lực tập thể để giải quyết vấn đề này.)
Collector (Danh từ): Người sưu tầm; người thu gom.
- He is a famous stamp collector. (Ông ấy là một nhà sưu tập tem nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Gather: Thu lượm, tập hợp (nhấn mạnh việc gom lại từ nhiều nơi).
- Accumulate: Tích lũy, tích tụ (nhấn mạnh sự tăng dần về số lượng).
- Assemble: Tập hợp, lắp ráp (thường dùng cho người hoặc các bộ phận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Collect up: Gom tất cả lại, thu dọn.
- Please collect up all the toys and put them in the box. (Hãy gom tất cả đồ chơi lại và cho vào hộp.)
Thành ngữ liên quan
- To collect one's wits: Lấy lại trí khôn, bình tĩnh để suy nghĩ thông suốt.
- In an emergency, it's important to collect your wits and act calmly. (Trong tình huống khẩn cấp, điều quan trọng là phải bình tĩnh và hành động một cách điềm tĩnh.)
ngoại động từ
- tập hợp lại
- (thông tục) đến lấy, đi lấy, thu lượm, thu thập, góp nhặt, sưu tầm
- to collect newslượm tin
- to collect taxesthu thuế
- to collect letterslấy thư
- to collect stampssưu tầm tem
- tập trung (tư tưởng...)
- to collect oneselftrấn tĩnh, bình tĩnh lại
- suy ra, rút ra
- I collect from your words that...qua những lời anh nói tôi suy ra là...
nội động từ
- tập hợp, tụ hợp lại
- dồn lại, ứ lại, đọng lại
- rabbish collectrác ứ lại