conglomerate

/kən'glɔmərit/
Học thuật
Thân thiện
conglomerate

A large conglomerate owns many different types of companies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tập đoàn (kinh tế): Một công ty lớn bao gồm nhiều công ty con hoạt động trong các lĩnh vực kinh doanh rất khác nhau.
    • Khối kết, cuội kết (địa chất): Một loại đá trầm tích được hình thành từ các mảnh đá kích thước từ sỏi đến tảng lớn được kết dính lại với nhau bằng một chất gắn kết tự nhiên.
  2. Tính từ:

    • Kết thành khối, kết hợp: Được tạo thành từ nhiều phần tử, thành phần khác nhau tập hợp lại thành một khối.
  3. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Kết khối, kết hợp, tích tụ lại: Hành động tập hợp nhiều thứ khác nhau thành một khối hoặc một tổng thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tập đoàn):

    • The multinational conglomerate owns companies in media, food, and energy. (Tập đoàn đa quốc gia này sở hữu các công ty trong lĩnh vực truyền thông, thực phẩm năng lượng.)
    • He works for a large industrial conglomerate. (Anh ấy làm việc cho một tập đoàn công nghiệp lớn.)
  • Danh từ (Địa chất):

    • The cliff face is made of conglomerate. (Vách đá được tạo thành từ đá cuội kết.)
  • Tính từ:

    • The sauce had a conglomerate texture with many spices. (Nước sốt kết cấu hỗn hợp với nhiều loại gia vị.)
  • Động từ:

    • Over centuries, sediment conglomerated to form this rock. (Qua nhiều thế kỷ, trầm tích kết tụ lại để tạo thành tảng đá này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conglomerate merger": Sự sáp nhập tập đoàn, chỉ việc hai công ty trong các ngành công nghiệp hoàn toàn không liên quan hợp nhất với nhau.
    • The merger between the car manufacturer and the software company was a classic conglomerate merger. (Vụ sáp nhập giữa nhà sản xuất ô tô công ty phần mềm một vụ sáp nhập tập đoàn điển hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Conglomeration (danh từ): Sự kết hợp thành khối; một tập hợp hỗn tạp gồm nhiều thứ khác nhau.
    • The market was a conglomeration of sights, sounds, and smells. (Khu chợ một sự tập hợp hỗn độn của những cảnh tượng, âm thanh mùi vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tập đoàn): Corporation, consortium, group, combine.
  • Danh từ (khối kết): Aggregate, composite.
  • Động từ: Accumulate, amass, gather, aggregate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào với từ 'conglomerate' trong vai trò động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'conglomerate'.)

conglomerate

A large conglomerate owns many different types of companies.

danh từ
  1. khối kết
  2. (địa ,địa chất) cuội kết
tính từ
  1. kết thành khối tròn, kết khối
động từ
  1. kết khối, kết hợp

Từ tương tự