horrid
/'hɔrid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kinh khủng, kinh khiếp, dễ sợ: Gây ra cảm giác ghê sợ, kinh tởm hoặc rất khó chịu.
- Khó chịu, tồi tệ (thông tục): Dùng để mô tả điều gì đó rất tệ, đáng ghét hoặc phiền toái.
- Lởm chởm, gồ ghề (từ cổ): Có bề mặt không bằng phẳng, gồ ghề.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa kinh khủng):
- The monster in the story had a horrid appearance. (Con quái vật trong câu chuyện có ngoại hình kinh khủng.)
- They lived through a horrid war. (Họ đã sống sót qua một cuộc chiến kinh khiếp.)
Tính từ (nghĩa khó chịu, thông tục):
- What horrid weather! It's been raining all week. (Thời tiết thật khó chịu! Trời mưa cả tuần rồi.)
- He has a horrid habit of interrupting people. (Anh ta có thói quen khó chịu là ngắt lời người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"something horrid": Một điều gì đó rất tồi tệ hoặc đáng sợ, thường dùng trong văn nói.
- I dreamt something horrid last night. (Tối qua tôi nằm mơ thấy một điều gì đó kinh khủng.)
"be horrid to someone": Đối xử tệ bạc hoặc độc ác với ai đó.
- The older children were horrid to the new kid. (Những đứa trẻ lớn hơn đã đối xử tệ với đứa trẻ mới.)
Biến thể và từ gần giống
Horrific (adj): Kinh hoàng, gây sốc (thường mạnh hơn "horrid").
- The accident scene was horrific. (Hiện trường vụ tai nạn thật kinh hoàng.)
Horrible (adj): Khủng khiếp, tồi tệ (nghĩa tương tự và phổ biến hơn "horrid").
- I have a horrible headache. (Tôi bị đau đầu khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Terrible: Khủng khiếp, tồi tệ.
- Awful: Kinh khủng, tệ hại.
- Dreadful: Kinh khủng, đáng sợ.
- Ghastly: Kinh tởm, ghê rợn.
Từ trái nghĩa
- Delightful: Thú vị, dễ chịu.
- Pleasant: Dễ chịu, vui vẻ.
- Wonderful: Tuyệt vời.
Thành ngữ liên quan
- "When she was good, she was very, very good, but when she was bad she was horrid.": Một câu trong bài thơ thiếu nhi nổi tiếng, ý nói khi cô bé ngoan thì rất ngoan, nhưng khi hư thì lại rất là hư/tồi tệ.
- Just like in the nursery rhyme, the child's behavior was unpredictable—sometimes angelic, sometimes horrid. (Giống như trong bài đồng dao, hành vi của đứa trẻ thật khó lường — đôi khi như thiên thần, đôi khi thì rất hư.)
tính từ
- kinh khủng, kinh khiếp, dễ sợ
- (thông tục) khó chịu; quá lắm
- (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) lởm chởm