hideous
/'hidiəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gớm guốc, xấu xí đến mức kinh hãi: Dùng để mô tả ngoại hình, hình dáng hoặc vẻ bề ngoài cực kỳ xấu xí, đáng sợ.
- Ghê tởm, kinh khủng: Dùng để mô tả hành động, tội ác hoặc tình huống có tính chất đạo đức cực kỳ tồi tệ, gây sốc và kinh hoàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The monster in the movie had a hideous face. (Con quái vật trong phim có một khuôn mặt gớm guốc.)
- They discovered a hideous crime scene. (Họ đã phát hiện ra một hiện trường vụ án kinh khủng.)
- The old, abandoned building was a hideous sight. (Tòa nhà bỏ hoang cũ kỹ là một cảnh tượng xấu xí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hideous mistake": sai lầm kinh khủng, tệ hại.
- The company made a hideous mistake in its marketing campaign. (Công ty đã phạm một sai lầm kinh khủng trong chiến dịch tiếp thị.)
- "hideous truth": sự thật phũ phàng/kinh hoàng.
- He finally had to face the hideous truth about his past. (Cuối cùng anh ta phải đối mặt với sự thật kinh hoàng về quá khứ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Hideously (trạng từ): một cách gớm guốc, kinh khủng.
- The room was hideously decorated. (Căn phòng được trang trí một cách gớm guốc.)
- Hideousness (danh từ): sự gớm guốc, tính chất kinh khủng.
- The hideousness of the war cannot be forgotten. (Sự kinh khủng của chiến tranh không thể bị lãng quên.)
Từ đồng nghĩa
- Repulsive: kinh tởm, làm người ta ghê sợ.
- Horrific: kinh hoàng.
- Gruesome: rùng rợn, ghê rợn.
- Revolting: khiến người ta phản cảm, ghê tởm.
Từ trái nghĩa
- Beautiful: đẹp đẽ.
- Attractive: hấp dẫn, thu hút.
- Pleasant: dễ chịu, thú vị.
Thành ngữ liên quan
- "A sight too hideous to behold": Một cảnh tượng quá kinh khủng không thể nhìn nổi. (Cụm từ mang tính văn chương, nhấn mạnh mức độ cực đoan của sự gớm guốc.)
- The aftermath of the explosion was a sight too hideous to behold. (Hậu quả của vụ nổ là một cảnh tượng quá kinh khủng không thể nhìn nổi.)
tính từ
- gớm guốc (hình thù); ghê tởm (tinh thần đạo đức)
- a hideous crimetội ác ghê gớm