ugly

/'ʌgli/
Học thuật
Thân thiện
ugly

An ugly, twisted tree stands alone on the hill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xấu, xấu xí (về ngoại hình): Dùng để mô tả vẻ bề ngoài không đẹp mắt, thiếu sự hài hòa hoặc dễ chịu về mặt thẩm mỹ.
    • Xấu xa, khó chịu, đáng sợ (về tính chất, bản chất): Dùng để mô tả điều đó tính chất tiêu cực, đe dọa, gây khó chịu hoặc đáng lo ngại về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Về ngoại hình:

    • Many people considered the old, abandoned building to be very ugly. (Nhiều người cho rằng tòa nhà bỏ hoang đó rất xấu xí.)
    • He thought the painting was ugly and without artistic merit. (Anh ta nghĩ bức tranh đó xấu không giá trị nghệ thuật.)
  • Về tính chất, bản chất:

    • The argument took an ugly turn when they started shouting. (Cuộc tranh cãi trở nên xấu xa khi họ bắt đầu la hét.)
    • The company is facing some ugly financial truths. (Công ty đang đối mặt với một số sự thật tài chính khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an ugly duckling": chỉ một người hoặc vật xấu xí lúc đầu nhưng sau này trở nên đẹp đẽ hoặc thành công (nghĩa bóng từ truyện cổ tích "Vịt con xấu xí").

    • She was the ugly duckling of the family but grew into a beautiful woman. ( ấy từng xấu xí trong gia đình nhưng đã trưởng thành thành một người phụ nữ xinh đẹp.)
  • "to rear its ugly head": (vấn đề tiêu cực) xuất hiện trở lại.

    • The old prejudice reared its ugly head during the debate. (Định kiến đã lại trỗi dậy trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Ugliness (danh từ): sự xấu xí, tính xấu xa.
    • The ugliness of the crime shocked the community. (Tính chất xấu xa của tội ác đã gây chấn động cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unattractive: không hấp dẫn, không thu hút (về ngoại hình).
  • Hideous: gớm ghiếc, kinh tởm (mức độ mạnh hơn).
  • Repulsive: đáng ghét, làm người ta ghê tởm.
  • Unpleasant: khó chịu (về tính chất, tình huống).
Từ trái nghĩa
  • Beautiful: đẹp.
  • Attractive: hấp dẫn, thu hút.
  • Pleasant: dễ chịu.
Thành ngữ liên quan
  • As ugly as sin: cực kỳ xấu xí.

    • That old car is as ugly as sin, but it still runs. (Chiếc xe đó xấu kinh khủng, nhưng vẫn chạy được.)
  • Ugly customer: (thông tục) một người nguy hiểm, khó đối phó.

    • Be careful when negotiating with him; he's known as an ugly customer. (Hãy cẩn thận khi đàm phán với hắn ta; hắn nổi tiếng một kẻ khó chơi.)
ugly

An ugly, twisted tree stands alone on the hill.

tính từ
  1. xấu, xấu xí
    • as ugly as sin
      xấu như ma
    • to grow ugly
      xấu đi
  2. xấu, xấu xa, khó chịu; đáng sợ
    • ugly news
      tin xấu
    • ugly weather
      tiết trời xấu
    • an ugly customer
      (thông tục) một đứa xấu; một thằng đáng sợ