atrocious
/ə'trouʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tàn bạo, hung ác, dã man: Chỉ hành động, sự kiện hoặc đặc điểm gây ra hoặc liên quan đến sự đau khổ, độc ác cùng cực, gây kinh hoàng.
- Rất tồi tệ, kinh khủng, thảm hại: Dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ xấu, kém chất lượng hoặc khó chịu của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa tàn bạo, hung ác:
- The dictator was known for his atrocious acts. (Nhà độc tài nổi tiếng với những hành động tàn bạo của mình.)
- The atrocious crime shocked the entire nation. (Tội ác dã man đã làm chấn động cả quốc gia.)
Nghĩa rất tồi tệ, kinh khủng:
- We had to cancel the picnic due to the atrocious weather. (Chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại vì thời tiết kinh khủng.)
- His atrocious handwriting is impossible to read. (Chữ viết thảm hại của anh ấy không thể đọc nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"atrocious behaviour": hành vi tàn bạo/hành vi tồi tệ.
- The teacher will not tolerate atrocious behaviour in class. (Giáo viên sẽ không khoan dung cho hành vi tồi tệ trong lớp.)
"atrocious conditions": điều kiện kinh khủng/thảm khốc.
- The refugees lived in atrocious conditions. (Những người tị nạn sống trong những điều kiện kinh khủng.)
Biến thể và từ gần giống
- Atrocity (danh từ): hành động tàn bạo, tội ác; sự tồi tệ kinh khủng.
- The war was marked by numerous atrocities. (Cuộc chiến đánh dấu bởi vô số tội ác tàn bạo.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa tàn bạo: Brutal (tàn bạo), barbaric (man rợ), heinous (ghê tởm), monstrous (quái ác).
- Nghĩa tồi tệ: Terrible (kinh khủng), dreadful (thảm khốc), appalling (kinh hoàng), abominable (tồi tệ khủng khiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
tính từ
- hung bạo, tàn ác, tàn bạo
- an atrocious regimechế độ tàn bạo
- rất xấu, tồi tệ
- atrocious weatherthời tiết rất xấu
- atrocious hand writingchữ viết rất xấu