abominable

/ə'bɔminəbl/
Học thuật
Thân thiện
abominable

The chef declared the spoiled milk had an abominable odor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ghê tởm, kinh tởm, đáng ghét: Dùng để mô tả điều đó gây ra cảm giác cực kỳ khó chịu, ghê sợ về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
    • Tồi tệ, rất xấu, khủng khiếp: (Cách dùng thông tục) Dùng để nhấn mạnh mức độ rất tệ, không thể chấp nhận được của một sự vật, sự việc.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "ghê tởm, kinh tởm":

    • The dictator was responsible for abominable acts of violence. (Nhà độc tài chịu trách nhiệm cho những hành động bạo lực ghê tởm.)
    • Such cruelty is truly abominable. (Sự tàn ác như vậy thực sự kinh tởm.)
  • Nghĩa "tồi tệ, rất xấu" (thông tục):

    • We had to cancel the picnic due to the abominable weather. (Chúng tôi phải hủy buổi ngoại thời tiết rất xấu.)
    • The service at that restaurant was abominable. (Dịch vụnhà hàng đó thật tồi tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abominable treatment": sự đối xử tồi tệ/ghê tởm.

    • The prisoners suffered abominable treatment. (Các nhân phải chịu sự đối xử ghê tởm.)
  • "abominable conditions": điều kiện kinh khủng/tồi tệ.

    • They were living in abominable conditions. (Họ đang sống trong những điều kiện kinh khủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Abominably (phó từ): một cách ghê tởm, một cách tồi tệ.

    • He behaved abominably. (Anh ta cư xử một cách tồi tệ.)
  • Abominate (động từ): ghê tởm, ghét cay ghét đắng.

    • I abominate all forms of discrimination. (Tôi ghê tởm mọi hình thức phân biệt đối xử.)
  • Abomination (danh từ): điều ghê tởm, vật ghê tởm.

    • Corruption is an abomination. (Tham nhũng một điều ghê tởm.)
Từ đồng nghĩa
  • Detestable: đáng ghét, đáng kinh tởm.
  • Execrable: tồi tệ đến cực điểm, kinh khủng.
  • Odious: đáng ghét, gây căm phẫn.
  • Atrocious: tàn bạo, kinh khủng.
  • Dreadful: khủng khiếp, tồi tệ.
Thành ngữ liên quan
  • Abominable snowman: (danh từ riêng) Người tuyết khổng lồ (Yeti), một sinh vật huyền thoại.
    • Legends tell of the abominable snowman living in the Himalayas. (Truyền thuyết kể về người tuyết khổng lồ sốngdãy Himalaya.)
abominable

The chef declared the spoiled milk had an abominable odor.

tính từ
  1. ghê tởm, kinh tởm
    • an abominable crime tội ác ghê tởm
      (thông tục) tồi, tồi tệ, rất xấu
    • abominable weather
      thời tiết rất xấu
    • an abominable meal
      bữa cơm tồi

Từ tương tự

Từ chứa "abominable"

Từ có nhắc đến "abominable"