odious
/'oudjəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây cảm giác ghê tởm, kinh tởm hoặc căm ghét sâu sắc: "odious" mô tả một người, hành động, đặc điểm hoặc tình huống gây ra sự phản cảm mạnh mẽ, sự căm ghét hoặc khinh bỉ sâu sắc.
- Đáng ghét, đáng khinh bỉ: Chỉ điều gì đó hoàn toàn đáng lên án về mặt đạo đức hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His odious behavior made him very unpopular. (Hành vi đáng ghét của anh ta khiến anh ta trở nên rất không được ưa chuộng.)
- The dictator's odious regime was finally overthrown. (Chế độ đáng ghê tởm của nhà độc tài cuối cùng đã bị lật đổ.)
- She found the smell in the room absolutely odious. (Cô ấy thấy mùi trong căn phòng đó hoàn toàn kinh tởm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"odious comparison": một sự so sánh gây khó chịu hoặc xúc phạm.
- He made an odious comparison between her cooking and prison food. (Anh ta đưa ra một sự so sánh đáng ghét giữa đồ ăn cô ấy nấu và thức ăn trong tù.)
"odious debt" (nợ đáng ghét): Một thuật ngữ trong luật quốc tế chỉ khoản nợ mà một chính phủ mắc phải không vì lợi ích của người dân, và do đó người dân không có nghĩa vụ phải trả.
- The new government refused to pay the odious debts incurred by the previous corrupt regime. (Chính phủ mới từ chối trả các khoản nợ đáng ghét do chế độ tham nhũng trước đó gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
Odiously (phó từ): một cách đáng ghê tởm, kinh tởm.
- He was odiously smug about his victory. (Hắn ta tỏ ra tự mãn một cách đáng ghét về chiến thắng của mình.)
Odiousness (danh từ): tính chất đáng ghê tởm, sự kinh tởm.
- The odiousness of the crime shocked the community. (Tính chất kinh tởm của tội ác đã gây chấn động cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Detestable: đáng căm ghét.
- Abominable: kinh khủng, tồi tệ.
- Execrable: cực kỳ tồi tệ, đáng nguyền rủa.
- Loathsome: đáng ghét, ghê tởm.
- Repulsive: ghê tởm, làm người ta ghê sợ.
Từ trái nghĩa
- Delightful: thú vị, dễ chịu.
- Pleasant: dễ chịu, vui vẻ.
- Admirable: đáng ngưỡng mộ.
- Lovely: đáng yêu, tuyệt vời.
Thành ngữ liên quan
- "Render something odious": làm cho điều gì đó trở nên đáng ghét.
- His lies rendered him odious to his former friends. (Những lời nói dối của anh ta đã khiến anh ta trở nên đáng ghét trong mắt những người bạn cũ.)