detestable
/di'testəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng ghét, đáng ghê tởm: Gây ra cảm giác cực kỳ khó chịu, kinh tởm hoặc căm ghét mạnh mẽ về mặt đạo đức, thẩm mỹ hoặc cảm xúc.
- Đáng kinh tởm, đáng căm phẫn: Mô tả điều gì đó hoặc ai đó bị coi là xấu xa, tàn ác hoặc hoàn toàn trái ngược với các chuẩn mực đạo đức và giá trị con người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His detestable behavior towards animals shocked everyone. (Hành vi đáng ghê tởm của anh ta đối với động vật đã làm mọi người sốc.)
- The dictator's detestable crimes will never be forgotten. (Những tội ác đáng kinh tởm của tên độc tài sẽ không bao giờ bị lãng quên.)
- I find his lies completely detestable. (Tôi thấy những lời nói dối của hắn hoàn toàn đáng ghét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"utterly detestable": cực kỳ đáng ghê tởm, nhấn mạnh mức độ cao nhất.
- The corruption in that institution is utterly detestable. (Sự tham nhũng trong tổ chức đó là cực kỳ đáng ghê tởm.)
"morally detestable": đáng ghê tởm về mặt đạo đức.
- Slavery is a morally detestable practice. (Chế độ nô lệ là một tập tục đáng ghê tởm về mặt đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
Detest (động từ): ghét cay ghét đắng, ghê tởm.
- I detest people who are cruel to others. (Tôi ghê tởm những kẻ độc ác với người khác.)
Detestation (danh từ): sự căm ghét, lòng căm ghét.
- She looked at the traitor with pure detestation. (Cô ấy nhìn kẻ phản bội với lòng căm ghét thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
- Abominable: ghê tởm, kinh khủng.
- Execrable: tồi tệ, đáng nguyền rủa.
- Odious: đáng ghét, gây căm phẫn.
- Repugnant: làm phản cảm, trái với lương tâm.
- Repulsive: kinh tởm, làm người ta ghê sợ.
Từ trái nghĩa
- Admirable: đáng ngưỡng mộ.
- Praiseworthy: đáng khen ngợi.
- Lovable: đáng yêu.
- Commendable: đáng biểu dương.
Thành ngữ liên quan
A detestable act: một hành động đáng căm phẫn.
- Betraying your friends is a detestable act. (Phản bội bạn bè là một hành động đáng căm phẫn.)
Hold someone in detestation: căm ghét ai đó.
- The tyrant was held in detestation by his people. (Tên bạo chúa bị người dân của mình căm ghét.)
tính từ
- đáng ghét; đáng ghê tởm