repugnant
/ri'pʌgnənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gớm ghiếc, ghê tởm, đáng kinh: Gây ra cảm giác cực kỳ khó chịu, phản cảm mạnh mẽ về mặt đạo đức, thẩm mỹ hoặc thể chất.
- Mâu thuẫn, xung khắc, trái ngược: Hoàn toàn không tương thích hoặc đối lập với một nguyên tắc, ý tưởng hoặc cảm xúc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "ghê tởm, đáng kinh":
- His racist views are absolutely repugnant. (Quan điểm phân biệt chủng tộc của anh ta hoàn toàn đáng kinh tởm.)
- The smell from the garbage was repugnant. (Mùi từ đống rác thật ghê tởm.)
- Nghĩa "mâu thuẫn, xung khắc":
- Violence is repugnant to the principles of this organization. (Bạo lực trái ngược với các nguyên tắc của tổ chức này.)
- Such selfish behavior is repugnant to her nature. (Hành động ích kỷ như vậy xung khắc với bản chất của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be repugnant to someone/something": Gây cảm giác ghê tởm cho ai/điều gì; hoặc mâu thuẫn với ai/điều gì.
- The idea of cheating is repugnant to him. (Ý nghĩ gian lận là điều ghê tởm đối với anh ta.)
- This clause is repugnant to the spirit of the contract. (Điều khoản này mâu thuẫn với tinh thần của hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Repugnance (danh từ): Sự ghê tởm, cảm giác kinh tởm mạnh mẽ.
- She looked at the insect with repugnance. (Cô ấy nhìn con côn trùng với vẻ ghê tởm.)
Từ đồng nghĩa
- Abhorrent: Đáng ghét, kinh tởm.
- Revolting: Khiến phải kinh tởm, phản cảm.
- Repulsive: Đẩy lùi, gây ác cảm mạnh.
- Odious: Đáng căm ghét, đáng ghét.
- Incompatible: Không tương thích, xung khắc.
Thành ngữ liên quan
- Repugnant to reason: Trái với lẽ phải, ngang bướng không chịu theo lý lẽ.
- His stubborn refusal to see the evidence was repugnant to reason. (Sự từ chối ngoan cố không chịu xem xét bằng chứng của anh ta trái với lẽ phải.)
tính từ
- gớm, ghét, không ưa
- to be repugnant to someoneghét người nào
- đáng ghét, gớm guốc, ghê tởm
- chống lại, ngang bướng
- a mind repugnant to reasonđầu óc ngang bướng không chịu theo lẽ phải
- mau thuẫn với, không hợp với, xung khắc với