obscene

/ɔb'si:n/
Học thuật
Thân thiện
obscene

A man made an obscene gesture at the passing car.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khiêu dâm, tục tĩu: Miêu tả những thứ (như lời nói, hình ảnh, hành vi) tính chất kích dục một cách thô tục, trắng trợn, nhằm khơi gợi ham muốn tình dục một cách không lành mạnh.
    • Ghê tởm, kinh khủng đến mức khó chấp nhận: Miêu tả những hành động, sự việc hoặc số lượng cực đoan đến mức gây sốc, phản cảm về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Nghĩa khiêu dâm, tục tĩu:
    • The film was banned for containing obscene scenes. (Bộ phim bị cấm chứa những cảnh khiêu dâm.)
    • He was fined for using obscene language in public. (Anh ta bị phạt sử dụng ngôn ngữ tục tĩu nơi công cộng.)
  • Nghĩa ghê tởm, kinh khủng:
    • The dictator amassed an obscene amount of wealth while his people starved. (Nhà độc tài tích lũy một khối lượng tài sản kinh khủng trong khi người dân của ông ta chết đói.)
    • The violence in the war was truly obscene. (Bạo lực trong cuộc chiến thực sự ghê tởm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obscenely" (trạng từ): một cách khiêu dâm; một cách quá mức, thái quá đến mức phản cảm.
    • He was obscenely rich. (Anh ta giàu có một cách thái quá.)
  • "the obscene" (danh từ, dùng với mạo từ 'the'): chỉ những thứ tục tĩu, khiêu dâm nói chung.
    • The artist's work often explores the boundary between art and the obscene. (Tác phẩm của nghệ sĩ thường khám phá ranh giới giữa nghệ thuật sự tục tĩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Obscenity (danh từ):
    • Tính chất tục tĩu, khiêu dâm.
      • They debated the obscenity of the novel. (Họ tranh luận về tính chất tục tĩu của cuốn tiểu thuyết.)
    • Lời nói hoặc hành động tục tĩu.
      • He shouted obscenities at the referee. (Anh ta hét những lời tục tĩu vào trọng tài.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa khiêu dâm: Indecent (khiếm nhã), lewd (dâm ô), pornographic (khiêu dâm), salacious (tà dâm), filthy (bẩn thỉu).
  • Nghĩa ghê tởm: Abhorrent (ghê tởm), repugnant (đáng ghét), repulsive (kinh tởm), shocking (gây sốc), outrageous (quá đáng).
Thành ngữ liên quan
  • "Obscene gesture": Cử chỉ tục tĩu, thô lỗ (như giơ ngón tay thối).
    • Making an obscene gesture while driving can lead to road rage. (Thực hiện một cử chỉ tục tĩu khi lái xe có thể dẫn đến xung đột trên đường.)
obscene

A man made an obscene gesture at the passing car.

tính từ
  1. tục tĩu, tà dâm, khiêu dâm
    • obscene pictures
      tranh khiêu dâm
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) bẩn thỉu, ghê gớm

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "obscene"