monstrous
/'mɔnstrəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kỳ quái, quái dị, dị dạng: Chỉ cái gì đó có hình dạng hoặc bản chất méo mó, không tự nhiên, gây ra cảm giác sợ hãi hoặc ghê tởm.
- Khổng lồ, to lớn một cách phi thường: Chỉ kích thước hoặc quy mô vượt xa mức bình thường, gây choáng ngợp.
- Gớm guốc, tàn ác, ghê gớm: Dùng để mô tả hành vi, tội ác hoặc đức tính cực kỳ độc ác và đáng sợ.
- (Thông tục) Hoàn toàn vô lý, hoàn toàn sai: Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là sai trái hoặc phi lý đến mức không thể chấp nhận được.
Ví dụ sử dụng
Kỳ quái, quái dị:
- The old tree had taken on a monstrous shape after the storm. (Cái cây già đã mang một hình dạng quái dị sau cơn bão.)
- She had a monstrous nightmare about creatures from another world. (Cô ấy có một cơn ác mộng quái dị về những sinh vật từ thế giới khác.)
Khổng lồ:
- They faced a monstrous wave during the storm at sea. (Họ phải đối mặt với một con sóng khổng lồ trong cơn bão trên biển.)
- The project required a monstrous amount of resources. (Dự án đòi hỏi một lượng tài nguyên khổng lồ.)
Tàn ác, ghê gớm:
- The dictator was responsible for monstrous acts of violence. (Nhà độc tài chịu trách nhiệm cho những hành động bạo lực tàn ác.)
- It was a monstrous crime that shocked the entire nation. (Đó là một tội ác ghê gớm làm rung chuyển cả quốc gia.)
Hoàn toàn vô lý:
- It's monstrous that they charge so much for a bottle of water here. (Thật vô lý khi họ tính giá cao như vậy cho một chai nước ở đây.)
- He made a monstrous error in his calculations. (Anh ta đã phạm một sai lầm hoàn toàn vô lý trong tính toán của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"monstrous injustice": sự bất công ghê tởm/kinh khủng.
- The court's decision was a monstrous injustice. (Phán quyết của tòa án là một sự bất công kinh khủng.)
"monstrous proportions": quy mô/ tỷ lệ khổng lồ.
- The scandal had grown to monstrous proportions. (Vụ bê bối đã phát triển đến quy mô khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
Monstrosity (Danh từ): Vật quái dị; hành động tàn ác; điều vô lý.
- That new building is an architectural monstrosity. (Tòa nhà mới đó là một kiệt tác kiến trúc quái dị.)
Monster (Danh từ): Quái vật; người cực kỳ độc ác; thứ gì đó khổng lồ.
- The legend speaks of a monster living in the lake. (Truyền thuyết kể về một con quái vật sống trong hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Grotesque: Kỳ cục, kỳ quái (nhấn mạnh sự kỳ dị).
- Atrocious: Tàn bạo, kinh khủng (nhấn mạnh sự tàn ác).
- Gigantic, Colossal: Khổng lồ, vĩ đại (nhấn mạnh kích thước).
- Outrageous: Quá quắt, trắng trợn, kinh tởm (nhấn mạnh sự vô lý hoặc tàn ác).
Thành ngữ liên quan
A monstrous lie: Một lời nói dối trắng trợn/kinh khủng.
- Accusing him of theft was a monstrous lie. (Buộc tội anh ta trộm cắp là một lời nói dối trắng trợn.)
Monstrous regiment: (Lấy từ tiêu đề sách "Monstrous Regiment") - thường ám chỉ một nhóm hoặc tổ chức bị xem là dị biệt, đe dọa hoặc phi lý.
- The press described the new political faction as a monstrous regiment. (Báo chí mô tả phe phái chính trị mới như một đạo quân quái dị.)
tính từ
- kỳ quái, quái dị
- khổng lồ
- gớm guốc, tàn ác, ghê gớm (tội ác...)
- (thông tục) hoàn toàn vô lý, hoàn toàn sai