worthless
/'wə:θlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có giá trị, vô giá trị: Chỉ một vật, ý tưởng hoặc hành động không có giá trị thực tế, tiền bạc hoặc tầm quan trọng.
- Vô dụng: Chỉ một người hoặc vật không có ích lợi, không phục vụ được mục đích nào.
- Không ra gì, đáng khinh: Chỉ một người có phẩm chất đạo đức thấp kém, đáng khinh bỉ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old, torn banknote was completely worthless. (Tờ tiền cũ rách nát đó hoàn toàn vô giá trị.)
- He felt worthless after losing his job. (Anh ấy cảm thấy vô dụng sau khi mất việc.)
- The dictator's promises proved to be worthless. (Những lời hứa của nhà độc tài hóa ra là vô giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel worthless": cảm thấy bản thân vô dụng, không có giá trị.
- Constant criticism can make a child feel worthless. (Việc bị chỉ trích liên tục có thể khiến một đứa trẻ cảm thấy vô dụng.)
"to render something worthless": làm cho cái gì đó trở nên vô giá trị.
- The flood rendered all our stored grain worthless. (Trận lụt đã làm cho toàn bộ lương thực dự trữ của chúng tôi trở nên vô giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Worthlessness (danh từ): sự vô giá trị, tính vô dụng.
- He was overwhelmed by a sense of worthlessness. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi cảm giác vô giá trị.)
Từ đồng nghĩa
- Valueless: không có giá trị (nhấn mạnh về giá trị tiền bạc).
- Useless: vô dụng (nhấn mạnh về tính hữu ích).
- Pointless: vô nghĩa, không có mục đích.
- Despicable: đáng khinh, đáng ghét (nhấn mạnh về mặt đạo đức).
Từ trái nghĩa
- Valuable: có giá trị, quý giá.
- Useful: hữu ích.
- Worthy: đáng giá, xứng đáng.
Thành ngữ liên quan
- A worthless endeavor: một nỗ lực vô ích.
- Trying to convince him is a worthless endeavor; he never listens. (Cố gắng thuyết phục hắn là một nỗ lực vô ích; hắn chẳng bao giờ nghe.)
tính từ
- không có giá trị, vô dụng, không ra gì; không xứng đáng
- a worthless argumentmột lý lẽ không có giá trị
- a worthless fellowmột đứa không ra gì, một tên vô lại