paltry
/'pɔ:ltri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đáng kể, nhỏ mọn, tầm thường: Dùng để mô tả một thứ gì đó có số lượng, giá trị, hoặc tầm quan trọng rất nhỏ, đến mức đáng khinh thường hoặc không đáng để ý đến.
- Đáng khinh, ti tiện: Có thể dùng để chỉ những hành động, lý do, hoặc thứ gì đó thấp kém, đáng khinh bỉ về mặt đạo đức hoặc chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He offered a paltry sum for the valuable painting. (Anh ta đưa ra một món tiền nhỏ mọn cho bức tranh quý giá.)
- She resigned over a paltry disagreement with her manager. (Cô ấy từ chức vì một bất đồng tầm thường với người quản lý.)
- The company's paltry efforts to reduce pollution were criticized. (Những nỗ lực không đáng kể của công ty trong việc giảm ô nhiễm đã bị chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"paltry excuse": lý do vớ vẩn, lý do không thuyết phục.
- Being late because you forgot to set an alarm is a paltry excuse. (Đến muộn vì quên đặt báo thức là một lý do vớ vẩn.)
"paltry sum": số tiền nhỏ mọn, không tương xứng.
- The fine was a paltry sum for such a serious offense. (Mức phạt là một số tiền nhỏ mọn cho một vi phạm nghiêm trọng như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Paltriness (danh từ): tính chất nhỏ mọn, tầm thường.
- The paltriness of the offer was insulting. (Tính chất nhỏ mọn của lời đề nghị thật xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Meager: nghèo nàn, ít ỏi.
- Trifling: vặt vãnh, không đáng kể.
- Miserable: tồi tàn, đáng thương (về số lượng/chất lượng).
- Insignificant: không quan trọng, không đáng kể.
- Petty: nhỏ nhen, vụn vặt.
Từ trái nghĩa
- Substantial: đáng kể, lớn lao.
- Significant: quan trọng, có ý nghĩa.
- Considerable: lớn, đáng kể.
- Generous: hào phóng, rộng rãi.
Thành ngữ liên quan
A paltry figure: một con số không đáng kể.
- The donation was a paltry figure compared to their profits. (Khoản đóng góp là một con số không đáng kể so với lợi nhuận của họ.)
Paltry wages: mức lương bèo bọt.
- The workers protested against the paltry wages. (Các công nhân biểu tình phản đối mức lương bèo bọt.)
tính từ
- không đáng kể, tầm thương, nhỏ mọn; đáng khinh, ti tiện
- a paltry summón tiền nhỏ mọn
- a paltry excuselý do vớ vẩn