meagerly
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách thiếu thốn, một cách nghèo nàn: Diễn tả việc một cái gì đó được cung cấp, sử dụng hoặc tồn tại với số lượng rất ít, không đủ hoặc chất lượng thấp.
- Một cách tằn tiện, một cách keo kiệt: Diễn tả việc làm một cái gì đó một cách hạn chế, không hào phóng.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- The refugees were fed meagerly. (Những người tị nạn được cho ăn một cách thiếu thốn.)
- He lived meagerly on a small pension. (Ông ấy sống tằn tiện với một khoản lương hưu nhỏ.)
- The information was meagerly available. (Thông tin có sẵn một cách nghèo nàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be meagerly furnished": được trang bị sơ sài.
- The room was meagerly furnished with just a bed and a chair. (Căn phòng được trang bị sơ sài chỉ với một chiếc giường và một cái ghế.)
"to be meagerly represented": được đại diện một cách ít ỏi.
- Minority groups are often meagerly represented in government. (Các nhóm thiểu số thường được đại diện một cách ít ỏi trong chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Meager (adj): nghèo nàn, thiếu thốn, ít ỏi.
- They survived on a meager diet of rice and beans. (Họ sống sót nhờ chế độ ăn nghèo nàn chỉ có cơm và đậu.)
Từ đồng nghĩa
- Sparingly: một cách dè sẻn, tiết kiệm.
- Scantily: một cách ít ỏi, sơ sài.
- Poorly: một cách tồi tệ, kém cỏi.
Từ trái nghĩa
- Abundantly: một cách dồi dào, phong phú.
- Generously: một cách hào phóng, rộng rãi.
- Lavishly: một cách xa hoa, tráng lệ.
Adjective
- nghèo nàn, thiếu thốn; thiếu về số lượng, chất lượng, hay quy mô
Adverb
- một cách thiếu thốn, một cách tằn tiện