bare
/beə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trần, trần truồng, trọc, không có lớp phủ: Không được che phủ hoặc trang trí, để lộ ra bên ngoài.
- Trống không, rỗng, trơ trụi: Không chứa đựng gì bên trong hoặc thiếu thốn, nghèo nàn.
- Vừa đủ, tối thiểu: Chỉ ở mức tối thiểu, vừa đủ để đáp ứng một nhu cầu cơ bản.
Ngoại động từ:
- Làm lộ ra, để lộ, bóc trần: Hành động làm cho thứ gì đó trở nên trần trụi, không còn được che phủ.
- Thổ lộ, bộc lộ: Tiết lộ, phơi bày những điều riêng tư như cảm xúc, suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He walked on the beach with bare feet. (Anh ấy đi trên bãi biển với đôi chân trần.)
- The room was bare except for a single chair. (Căn phòng trống trơn ngoại trừ một chiếc ghế.)
- They survived on a bare minimum of food. (Họ sống sót nhờ lượng thức ăn tối thiểu.)
Ngoại động từ:
- The dog bared its teeth and growled. (Con chó nhe răng ra và gầm gừ.)
- She finally bared her soul to her best friend. (Cuối cùng cô ấy đã thổ lộ tâm can với người bạn thân nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lay bare": phơi bày, bóc trần (sự thật, bí mật).
- The investigation laid bare the corruption within the company. (Cuộc điều tra đã phơi bày sự tham nhũng trong công ty.)
"bare of something": thiếu thốn, không có thứ gì đó.
- The landscape was bare of trees. (Phong cảnh trơ trụi không có cây cối.)
"the bare bones": những phần cơ bản, cốt lõi nhất (của một kế hoạch, ý tưởng).
- Let me explain the bare bones of the proposal first. (Để tôi giải thích những điểm cốt lõi của đề xuất trước.)
Biến thể và từ gần giống
Barely (phó từ): vừa vặn, chỉ vừa đủ, suýt soát không.
- He barely passed the exam. (Anh ấy chỉ vừa đủ điểm để vượt qua kỳ thi.)
Barefaced (tính từ): trắng trợn, trơ trẽn (thường dùng cho lời nói dối hoặc hành động xấu).
- That was a barefaced lie! (Đó là một lời nói dối trắng trợn!)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Naked: trần truồng, không quần áo.
- Empty: trống rỗng.
- Minimal: tối thiểu.
- Động từ:
- Expose: phơi bày, để lộ.
- Reveal: tiết lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bare out: (ít dùng) chứng minh, xác nhận là đúng.
- The evidence bares out his claim. (Bằng chứng xác nhận lời tuyên bố của anh ta là đúng.)
Thành ngữ liên quan
With one's bare hands: bằng chính đôi tay trần (không dùng công cụ, vũ khí).
- He fought the intruder with his bare hands. (Anh ấy chiến đấu với kẻ đột nhập bằng chính đôi tay trần.)
Bare your heart/soul (to someone): thổ lộ tâm tình, mở lòng với ai.
- It's difficult to bare your soul to a stranger. (Thật khó để mở lòng với một người lạ.)
tính từ
- trần, trần truồng, trọc
- to have one's head baređể đầu trần
- a bare hillsidesườn đồi trọc
- to lay barebóc trần
- trống không, rỗng, trơ trụi; (nghĩa bóng) nghèo nàn, xác xơ
- the house looks barengôi nhà trông trống rỗng
- to be bare of moneyrỗng túi, không một xu dính túi
- vừa đủ, tối thiểu
- to earn a bare livingkiếm vừa đủ sống
- bare possibilitykhả năng tối thiểu
- (vật lý) không được cách điện, trần
Idioms
- [as] bare as the palm of one's handhoàn toàn trơ trụi, hoàn toàn trống không
- to believe someone's bare word
- to believe a thing on someone's bare wordai nói gì tin nấy
- in one's bare skintrần như nhộng
ngoại động từ
- làm trụi, lột, bóc trần, để lô
- to bare one's headlột mũ ra, bỏ mũ ra
- thổ lộ, bóc lột
- to bare one's heartthổ lộ tâm tình
- tuốt (gươm) ra khỏi vỏ