bare

/beə/
Học thuật
Thân thiện
bare

The artist chose a bare wall for the gallery installation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trần, trần truồng, trọc, không lớp phủ: Không được che phủ hoặc trang trí, để lộ ra bên ngoài.
    • Trống không, rỗng, trơ trụi: Không chứa đựng bên trong hoặc thiếu thốn, nghèo nàn.
    • Vừa đủ, tối thiểu: Chỉmức tối thiểu, vừa đủ để đáp ứng một nhu cầu cơ bản.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm lộ ra, để lộ, bóc trần: Hành động làm cho thứ đó trở nên trần trụi, không còn được che phủ.
    • Thổ lộ, bộc lộ: Tiết lộ, phơi bày những điều riêng tư như cảm xúc, suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He walked on the beach with bare feet. (Anh ấy đi trên bãi biển với đôi chân trần.)
    • The room was bare except for a single chair. (Căn phòng trống trơn ngoại trừ một chiếc ghế.)
    • They survived on a bare minimum of food. (Họ sống sót nhờ lượng thức ăn tối thiểu.)
  • Ngoại động từ:

    • The dog bared its teeth and growled. (Con chó nhe răng ra gầm gừ.)
    • She finally bared her soul to her best friend. (Cuối cùng ấy đã thổ lộ tâm can với người bạn thân nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay bare": phơi bày, bóc trần (sự thật, bí mật).

    • The investigation laid bare the corruption within the company. (Cuộc điều tra đã phơi bày sự tham nhũng trong công ty.)
  • "bare of something": thiếu thốn, không thứ đó.

    • The landscape was bare of trees. (Phong cảnh trơ trụi không cây cối.)
  • "the bare bones": những phần cơ bản, cốt lõi nhất (của một kế hoạch, ý tưởng).

    • Let me explain the bare bones of the proposal first. (Để tôi giải thích những điểm cốt lõi của đề xuất trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Barely (phó từ): vừa vặn, chỉ vừa đủ, suýt soát không.

    • He barely passed the exam. (Anh ấy chỉ vừa đủ điểm để vượt qua kỳ thi.)
  • Barefaced (tính từ): trắng trợn, trơ trẽn (thường dùng cho lời nói dối hoặc hành động xấu).

    • That was a barefaced lie! (Đó một lời nói dối trắng trợn!)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Naked: trần truồng, không quần áo.
    • Empty: trống rỗng.
    • Minimal: tối thiểu.
  • Động từ:
    • Expose: phơi bày, để lộ.
    • Reveal: tiết lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bare out: (ít dùng) chứng minh, xác nhận đúng.
    • The evidence bares out his claim. (Bằng chứng xác nhận lời tuyên bố của anh ta đúng.)
Thành ngữ liên quan
  • With one's bare hands: bằng chính đôi tay trần (không dùng công cụ, khí).

    • He fought the intruder with his bare hands. (Anh ấy chiến đấu với kẻ đột nhập bằng chính đôi tay trần.)
  • Bare your heart/soul (to someone): thổ lộ tâm tình, mở lòng với ai.

    • It's difficult to bare your soul to a stranger. (Thật khó để mở lòng với một người lạ.)
bare

The artist chose a bare wall for the gallery installation.

tính từ
  1. trần, trần truồng, trọc
    • to have one's head bare
      để đầu trần
    • a bare hillside
      sườn đồi trọc
    • to lay bare
      bóc trần
  2. trống không, rỗng, trơ trụi; (nghĩa bóng) nghèo nàn, xác xơ
    • the house looks bare
      ngôi nhà trông trống rỗng
    • to be bare of money
      rỗng túi, không một xu dính túi
  3. vừa đủ, tối thiểu
    • to earn a bare living
      kiếm vừa đủ sống
    • bare possibility
      khả năng tối thiểu
  4. (vật ) không được cách điện, trần

Idioms

  • [as] bare as the palm of one's hand
    hoàn toàn trơ trụi, hoàn toàn trống không
  • to believe someone's bare word
  • to believe a thing on someone's bare word
    ai nói tin nấy
  • in one's bare skin
    trần như nhộng
ngoại động từ
  1. làm trụi, lột, bóc trần, để
    • to bare one's head
      lột ra, bỏ ra
  2. thổ lộ, bóc lột
    • to bare one's heart
      thổ lộ tâm tình
  3. tuốt (gươm) ra khỏi vỏ