barebacked
/'beəbækt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở trần, không mặc áo: Mô tả trạng thái phần thân trên không có quần áo che phủ.
- Không có yên (ngựa): Mô tả việc cưỡi ngựa mà không sử dụng yên cương.
Trạng từ:
- Ở trần: Một cách không mặc áo.
- Không yên: Một cách cưỡi ngựa mà không dùng yên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The barebacked workers toiled under the hot sun. (Những người lao động ở trần làm việc vất vả dưới ánh nắng nóng.)
- He is an expert in barebacked riding. (Anh ấy là chuyên gia về việc cưỡi ngựa không yên.)
Trạng từ:
- The children ran barebacked along the beach. (Bọn trẻ chạy ở trần dọc theo bãi biển.)
- She learned to ride barebacked as a child. (Cô ấy học cưỡi ngựa không yên từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go barebacked": đi/ra ngoài mà không mặc áo trên người.
- It's too cold to go barebacked today. (Hôm nay trời quá lạnh để ra ngoài mà không mặc áo.)
Biến thể và từ gần giống
- Bareback (adj/adv): Đây là dạng phổ biến và thông dụng hơn của "barebacked", có cùng nghĩa (không yên ngựa; ở trần).
- bareback riding (môn cưỡi ngựa không yên)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "ở trần"): shirtless, topless.
- Tính từ/Trạng từ (nghĩa "không yên"): unsaddled.
tính từ
- ở trần
nội động từ
- không có yên (ngựa)