barefoot
/'beə'futid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ & Phó từ:
- Chân không, đi chân không: Mô tả trạng thái không mang giày, dép hoặc bất kỳ vật gì che chân khi đi lại hoặc đứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The barefoot children ran across the warm sand. (Những đứa trẻ chân không chạy trên cát ấm.)
- She prefers a barefoot lifestyle at home. (Cô ấy thích lối sống đi chân không trong nhà.)
- Phó từ:
- He walked barefoot on the cool grass. (Anh ấy đi chân không trên bãi cỏ mát.)
- It's relaxing to go barefoot on the beach. (Thật thư giãn khi đi chân không trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Barefoot and pregnant": Một thành ngữ (thường mang tính tiêu cực, lỗi thời) mô tả vai trò truyền thống bị hạn chế của phụ nữ, chỉ việc ở nhà và sinh con.
- That old-fashioned notion expects women to be barefoot and pregnant in the kitchen. (Quan niệm lỗi thời đó kỳ vọng phụ nữ phải ở nhà sinh con và làm bếp.)
- "Barefoot doctor": (Bác sĩ chân đất) Thuật ngữ lịch sử chỉ những nhân viên y tế cộng đồng được đào tạo cơ bản ở nông thôn Trung Quốc, thường làm việc trong điều kiện thiếu thốn.
Biến thể và từ gần giống
- Barefooted (tính từ): Có nghĩa tương tự như "barefoot", là dạng biến thể.
- The barefooted monk walked silently. (Vị sư chân không bước đi im lặng.)
Từ đồng nghĩa
- Unshod: (Tính từ, trang trọng hơn) Không đi giày, chân không.
- The unshod horse. (Con ngựa không được đóng móng.) Lưu ý: Từ này thường dùng cho ngựa.
- Shoeless: (Tính từ) Không có giày.
- The shoeless beggar. (Người ăn xin không giày.)
Thành ngữ liên quan
- To go barefoot: Đi chân không.
- After losing his shoes, he had to go barefoot. (Sau khi mất giày, anh ấy phải đi chân không.)
tính từ & phó từ
- chân không
- to go (walk) barefootđi chân không