meager
/'mi:gə/ Cách viết khác : (meagre) /'mi:gə/
Học thuậtThân thiện
The family's meager meal consisted of a small loaf of bread and a single potato.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghèo nàn, ít ỏi, thiếu thốn: Dùng để mô tả một thứ gì đó có số lượng hoặc chất lượng thấp hơn nhiều so với mức cần thiết hoặc mong đợi, thường gợi ý sự thiếu hụt.
- Gầy gò, khẳng khiu: Dùng để mô tả một người hoặc động vật có thân hình rất gầy, thiếu thịt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghèo nàn, ít ỏi):
- The refugees survived on a meager diet of bread and water. (Những người tị nạn sống sót nhờ một chế độ ăn nghèo nàn chỉ có bánh mì và nước.)
- He could only offer a meager explanation for his absence. (Anh ta chỉ có thể đưa ra một lời giải thích sơ sài cho sự vắng mặt của mình.)
- The company's meager profits led to budget cuts. (Lợi nhuận ít ỏi của công ty dẫn đến việc cắt giảm ngân sách.)
Tính từ (gầy gò):
- The stray dog was meager and hungry. (Con chó hoang gầy gò và đói khát.)
- After the long illness, his face looked pale and meager. (Sau trận ốm dài, khuôn mặt anh ấy trông xanh xao và hom hem.)
Các cách sử dụng nâng cao
"meager existence": cuộc sống cơ cực, nghèo khó.
- They lived a meager existence in the remote village. (Họ sống một cuộc sống cơ cực ở ngôi làng hẻo lánh.)
"meager pickings": thành quả thu được rất ít.
- After hours of searching, the treasure hunters only found meager pickings. (Sau nhiều giờ tìm kiếm, những thợ săn kho báu chỉ tìm thấy thành quả rất ít ỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Meagre (adj): Đây là cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh. Cách phát âm và nghĩa giống hệt "meager".
- Meagerly (adv): một cách nghèo nàn, sơ sài.
- The room was meagerly furnished. (Căn phòng được trang bị đồ đạc một cách sơ sài.)
- Meagerness/Meagreness (n): sự nghèo nàn, sự ít ỏi.
- The meagerness of the evidence made the case hard to prove. (Sự ít ỏi của bằng chứng khiến vụ án khó chứng minh.)
Từ đồng nghĩa
- Scanty: khan hiếm, thiếu thốn.
- Inadequate: không đầy đủ, không đủ.
- Paltry: không đáng kể, nhỏ nhoi.
- Sparse: thưa thớt, ít ỏi (thường dùng cho vật phân bố rải rác).
- Skinny: gầy nhom (chỉ người/động vật).
Từ trái nghĩa
- Abundant: dồi dào, phong phú.
- Plentiful: nhiều, dư dả.
- Substantial: đáng kể, thịnh soạn.
- Ample: rộng rãi, đầy đủ.
- Plump: mập mạp, đầy đặn.
The family's meager meal consisted of a small loaf of bread and a single potato.
tính từ
- gầy còm, gầy gò, khẳng khiu, hom hem
- nghèo, xoàng, sơ sài, đạm bạc
- a meager mealbữa ăn đạm bạc, bữa ăn nghèo nàn