spare
/speə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thừa, dư, có để dành: Chỉ những thứ không được sử dụng ngay lập tức mà được giữ lại cho tương lai hoặc trường hợp cần thiết.
- Thanh đạm, sơ sài: Chỉ sự đơn giản, ít ỏi, không thừa thãi.
- Gầy gò: Chỉ dáng người mảnh khảnh, ốm.
- Để thay thế: Chỉ một vật (như phụ tùng) được giữ lại để thay thế khi cần.
Danh từ:
- Đồ phụ tùng, bộ phận dự phòng: Một bộ phận hoặc vật dụng thừa, được giữ lại để thay thế khi bộ phận chính bị hỏng.
Ngoại động từ:
- Để dành, tiết kiệm: Hành động không sử dụng hết hoặc giữ lại một phần để dùng sau.
- Cho, nhường (vì có thừa): Hành động đưa cho ai thứ gì mà mình không cần dùng đến ngay.
- Tha, dung thứ, miễn cho: Hành động không làm hại, trừng phạt hoặc bắt ai phải làm điều gì đó khó chịu.
Nội động từ:
- Ăn uống thanh đạm: Có chế độ ăn uống đơn giản, ít ỏi.
- Tằn tiện: Sống hoặc chi tiêu một cách dè sẻn, tiết kiệm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Do you have a spare pen? (Bạn có cây bút dự phòng nào không?)
- He leads a spare and simple life. (Anh ấy sống một cuộc đời thanh đạm và giản dị.)
- She has a tall, spare figure. (Cô ấy có dáng người cao và gầy.)
Danh từ:
- I keep a spare for my car in the trunk. (Tôi để một lốp dự phòng cho xe trong cốp.)
Ngoại động từ:
- Can you spare a few minutes to talk? (Anh có thể dành ra vài phút để nói chuyện không?)
- I can spare some sugar if you need it. (Tôi có thể cho bạn một ít đường nếu bạn cần.)
- Please spare his feelings. (Làm ơn hãy tha thứ/đừng chạm đến cảm xúc của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spare no expense/effort": không tiếc tiền/sức lực.
- They spared no expense on their wedding. (Họ không tiếc tiền cho đám cưới của mình.)
"enough and to spare": rất nhiều, dư dật.
- We have food enough and to spare for the party. (Chúng tôi có thức ăn rất nhiều, dư thừa cho bữa tiệc.)
"spare me the details": xin đừng kể chi tiết (thường vì không muốn nghe).
- Just tell me the result, spare me the details. (Chỉ cần nói kết quả cho tôi, xin miễn kể chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Sparely (trạng từ): một cách thanh đạm, sơ sài.
- The room was furnished sparely. (Căn phòng được trang trí một cách sơ sài.)
Spareness (danh từ): sự thanh đạm, sự gầy gò.
- The spareness of the landscape was beautiful. (Vẻ thanh đạm của phong cảnh thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Extra (thêm), surplus (thặng dư), lean (gầy), meager (nghèo nàn).
- Động từ: Save (tiết kiệm), afford (có đủ để cho), forgive (tha thứ), exempt (miễn cho).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spare from: miễn cho ai khỏi phải làm/chịu điều gì.
- I want to spare you from this tedious task. (Tôi muốn miễn cho bạn khỏi việc làm tẻ nhạt này.)
Thành ngữ liên quan
- "Spare the rod and spoil the child": Tha roi vọt là hư con. (Ý nói nếu không nghiêm khắc dạy dỗ, trẻ sẽ hư.)
- "To have time to spare": Có thời gian rảnh rỗi.
- We arrived early and had time to spare. (Chúng tôi đến sớm và có thời gian rảnh.)
tính từ
- thừa, dư, có để dành
- spare timethì giờ rỗi
- spare cashtiền để dành
- spare roombuồn ngủ dành riêng cho khách
- thanh đạm, sơ sài
- spare dietchế độ ăn uống thanh đạm
- gầy go
- man of spare framengười gầy gò
- để thay thế (đồ phụ tùng)
danh từ
- đồ phụ tùng (máy móc)
ngoại động từ
- để dành, tiết kiệm
- to spare expensetiết kiệm việc chi tiêu
- to spare no effortskhông tiếc sức
- không cần đến, có thừa
- we cannot spare him just nowhiện giờ chúng tôi rất cần đến anh ta
- I can spare you 10 dtôi có thể cho anh vay tạm 10 đồng
- tha, tha thứ, dung thứ; miễn cho
- to spare someone's lifethay mạng cho ai, tha giết ai
- to spare someone's feelingskhông chạm đến tình cảm của ai
- I could have spared the explanationđáng lẽ tôi đã có thể miễn việc giải thích
- spare me these jeremiadsxin miễn cho tôi những lời than van đó
nội động từ
- ăn uống thanh đạm
- tằn tiện
Idioms
- spare the rod and spoil the child(xem) rod
- to have enought and to sparecó của ăn của để; dư dật