spry
/sprai/
Học thuậtThân thiện
The old dog was so spry it was halfway up the stairs before we could stop it.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhanh nhẹn, hoạt bát, linh hoạt: Dùng để mô tả một người, đặc biệt là người cao tuổi, vẫn còn di chuyển hoặc hành động một cách nhanh nhẹn, dẻo dai và tràn đầy năng lượng.
- Lanh lợi, nhanh trí: Có thể dùng để chỉ sự nhanh nhạy trong suy nghĩ hoặc phản ứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Despite his age, my grandfather is still very spry and loves to garden. (Dù đã cao tuổi, ông tôi vẫn rất nhanh nhẹn và thích làm vườn.)
- The spry old lady danced with more energy than the younger guests. (Bà cụ hoạt bát ấy nhảy với nhiều năng lượng hơn cả những vị khách trẻ tuổi.)
- She has a spry mind and always comes up with clever solutions. (Cô ấy có đầu óc lanh lợi và luôn nghĩ ra những giải pháp thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spry for one's age": nhanh nhẹn một cách đáng ngạc nhiên so với tuổi tác.
- He's remarkably spry for a man in his eighties. (Ông ấy nhanh nhẹn một cách đáng kinh ngạc đối với một người đã ngoài tám mươi.)
- "spry step": bước đi nhanh nhẹn.
- She walked with a spry step that belied her years. (Bà ấy bước đi nhanh nhẹn, trái ngược với số tuổi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Spryly (trạng từ): một cách nhanh nhẹn, hoạt bát.
- He moved spryly across the room. (Ông ấy di chuyển nhanh nhẹn khắp căn phòng.)
- Spryness (danh từ): sự nhanh nhẹn, sự hoạt bát.
- Everyone admires the spryness of our yoga teacher. (Mọi người đều ngưỡng mộ sự nhanh nhẹn của giáo viên yoga của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Nimble: nhanh nhẹn, lanh lẹ (thường về cử động).
- Agile: nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Sprightly: hoạt bát, sôi nổi (thường chỉ tinh thần hoặc dáng vẻ).
- Brisk: nhanh nhẹn, hối hả (thường chỉ hành động hoặc tốc độ).
Từ trái nghĩa
- Slow: chậm chạp.
- Sluggish: ì ạch, uể oải.
- Feeble: yếu ớt.
- Lumbering: di chuyển nặng nề, chậm chạp.
Thành ngữ liên quan
- "Young at heart": trẻ trung trong tâm hồn (có thể dùng để mô tả một người cao tuổi nhưng vẫn vui vẻ và năng động, tương tự như "spry").
- My grandmother is spry and young at heart. (Bà tôi nhanh nhẹn và có tâm hồn trẻ trung.)
The old dog was so spry it was halfway up the stairs before we could stop it.
tính từ
- nhanh nhẹn, hoạt bát