nimble
/'nimbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhanh nhẹn, lanh lẹ: Dùng để mô tả khả năng di chuyển một cách nhanh chóng, nhẹ nhàng và dễ dàng.
- Nhanh trí, linh lợi: Dùng để mô tả trí óc hoạt động nhanh nhạy, sắc sảo, dễ dàng hiểu hoặc xử lý vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Diễn tả sự nhanh nhẹn về thể chất:
- The dancer's nimble movements captivated the audience. (Những động tác nhanh nhẹn của vũ công đã thu hút khán giả.)
- You need nimble fingers to do this kind of embroidery. (Bạn cần những ngón tay lanh lẹ để làm loại thêu này.)
- Diễn tả sự nhanh trí, linh lợi về tinh thần:
- She gave a nimble response to the difficult question. (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời nhanh trí trước câu hỏi khó.)
- A nimble mind is essential for a good strategist. (Một trí óc linh lợi là điều cần thiết đối với một nhà chiến lược giỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nimble-fingered": (tính từ ghép) có ngón tay khéo léo, nhanh nhẹn.
- The nimble-fingered thief picked the lock in seconds. (Tên trộm có ngón tay nhanh nhẹn đã mở khóa trong vài giây.)
- "nimble-witted": (tính từ ghép) nhanh trí, ứng biến giỏi.
- The debate required a nimble-witted participant. (Cuộc tranh luận đòi hỏi một người tham gia nhanh trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Nimbly (trạng từ): một cách nhanh nhẹn, lanh lẹ.
- He climbed nimbly over the fence. (Anh ấy trèo một cách nhanh nhẹn qua hàng rào.)
- Nimbleness (danh từ): sự nhanh nhẹn, sự lanh lẹ; sự nhanh trí.
- The nimbleness of her thinking impressed everyone. (Sự nhanh trí trong suy nghĩ của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Agile: nhanh nhẹn, linh hoạt (nhấn mạnh sự dễ dàng và thanh thoát trong chuyển động).
- Quick: nhanh.
- Dexterous: khéo léo, đặc biệt là với đôi tay.
- Alert: cảnh giác, nhanh nhạy (về tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Clumsy: vụng về.
- Slow: chậm chạp.
- Awkward: lúng túng, vụng về.
Thành ngữ liên quan
- As nimble as a goat/deer: Nhanh nhẹn như dê/nai.
- The young boy ran through the rocks, as nimble as a goat. (Cậu bé chạy qua những tảng đá, nhanh nhẹn như một con dê.)
tính từ
- lanh lẹ, nhanh nhẹn
- linh lợi (trí óc); nhanh trí