trim
/trim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự ngăn nắp, sự gọn gàng: Trạng thái được sắp xếp trật tự, sạch sẽ.
- Trang trí, đồ trang trí: Vật liệu hoặc chi tiết dùng để tô điểm, làm đẹp thêm cho một thứ khác, như trên quần áo.
- Trạng thái sẵn sàng, tình trạng tốt: Đặc biệt dùng cho máy móc, phương tiện hoặc thể chất con người.
Tính từ:
- Ngăn nắp, gọn gàng, chỉnh tề: Mô tả một người, nơi chốn hoặc vật có vẻ ngoài sạch sẽ, trật tự.
- Thon gọn, cân đối: Mô tả một cơ thể mảnh mai, khỏe mạnh.
Ngoại động từ:
- Cắt, tỉa, xén: Hành động loại bỏ những phần nhỏ, thừa để làm cho gọn hoặc đẹp hơn.
- Trang trí, tô điểm: Thêm các chi tiết trang trí vào.
- Điều chỉnh, cân bằng: Làm cho thăng bằng hoặc hoạt động tối ưu, như với tàu thuyền hoặc máy bay.
- Cắt giảm: Làm giảm bớt số lượng hoặc quy mô.
Nội động từ:
- Giữ thái độ trung lập, lựa chiều: Không đứng hẳn về một phe nào, cố gắng làm hài lòng cả hai bên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The house is always in good trim. (Ngôi nhà luôn ở trong tình trạng ngăn nắp.)
- She added a lace trim to the collar. (Cô ấy thêm một đường viền ren vào cổ áo để trang trí.)
Tính từ:
- He keeps a trim garden. (Anh ấy giữ một khu vườn gọn gàng.)
- After months of exercise, she has a trim figure. (Sau nhiều tháng tập thể dục, cô ấy có một thân hình thon gọn.)
Ngoại động từ:
- I need to trim my hair. (Tôi cần cắt tỉa tóc.)
- She trimmed the dress with ribbons. (Cô ấy trang trí chiếc váy bằng những dải ruy-băng.)
- The pilot trimmed the aircraft. (Phi công đã điều chỉnh để cân bằng máy bay.)
- We must trim our budget. (Chúng ta phải cắt giảm ngân sách.)
Nội động từ:
- He trimmed between the two arguing parties. (Anh ta giữ thái độ nước đôi giữa hai bên đang tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in trim": Ở trong tình trạng tốt, sẵn sàng (thể chất hoặc máy móc).
- The athlete is in excellent trim for the race. (Vận động viên đang ở thể trạng tuyệt vời cho cuộc đua.)
"to trim one's sails": (Nghĩa bóng) Điều chỉnh hành vi hoặc kế hoạch cho phù hợp với hoàn cảnh mới.
- After the market changed, the company had to trim its sails. (Sau khi thị trường thay đổi, công ty phải điều chỉnh chiến lược.)
Biến thể và từ gần giống
- Trimming (danh từ):
- Đồ trang trí: Vật liệu dùng để viền, điểm xuyết.
- The trimming on the cake was beautiful. (Phần trang trí trên bánh rất đẹp.)
- Phần cắt bỏ: Những mảnh vụn, phần thừa bị cắt đi.
- He swept up the hedge trimmings. (Anh ấy quét dọn những cành lá đã được tỉa từ hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự gọn gàng): Neatness, orderliness (sự ngăn nắp).
- Danh từ (đồ trang trí): Decoration, adornment (đồ trang hoàng).
- Tính từ: Tidy, neat (gọn gàng); sleek, slender (thon thả).
- Động từ (cắt tỉa): Prune, clip (tỉa, cắt); cut back (cắt giảm).
- Động từ (trang trí): Embellish, decorate (tô điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Trim away/off: Cắt bỏ, gọt bỏ (phần thừa).
- Trim away the fat from the meat. (Hãy cắt bỏ phần mỡ thừa ra khỏi miếng thịt.)
Trim down:
- Làm cho thon gọn: He trimmed down before the competition. (Anh ấy đã làm cho cơ thể thon gọn trước cuộc thi.)
- Cắt giảm đáng kể: We need to trim down our expenses. (Chúng ta cần cắt giảm đáng kể chi tiêu.)
Trim up: Sửa sang, làm cho gọn gàng, chỉnh tề (thường về ngoại hình, quần áo).
- Go and trim yourself up before the guests arrive. (Hãy đi sửa sang cho gọn gàng trước khi khách đến.)
Thành ngữ liên quan
In fighting trim: Ở trong tình trạng sẵn sàng chiến đấu, sẵn sàng đối mặt với thử thách.
- The team is in fighting trim for the final match. (Đội bóng đã sẵn sàng cho trận chung kết.)
Trim the sails to the wind: (Nghĩa đen: Xoay buồm theo gió) Ứng biến, thích nghi với hoàn cảnh.
- A good leader knows how to trim the sails to the wind. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách thích nghi với hoàn cảnh.)
danh từ
- sự ngăn nắp, sự gọn gàng
- everything is in perfect trimmọi thứ đều đâu vào đấy, mọi thứ đều ngắn nắp gọn gàng
- trạng thái sẵn sàng
- to be in fighting trimsẵn sàng chiến đấu
- y phục, cách ăn mặc
- in travelling trimăn mặc theo lối đi du lịch
- (hàng hải) sự xoay (buồm) theo đúng hướng gió
Idioms
- to be in [good] trim(thể dục,thể thao) sung sức
- to be out of trim(thể dục,thể thao) không sung sức, không sẵn sàng
tính từ
- ngăn nắp, gọn gàng, chỉnh tề
- a trim roomcăn phòng ngăn nắp
- a trim girlcô gái ăn mặc gọn gàng
ngoại động từ
- sắp xếp, thu dọn, sắp đặt cho ngăn nắp thứ tự
- sửa, gạt (bấc đèn); cời (tro để khêu ngọn lửa); cắt, hớt, tỉa (tóc, râu); xén, tỉa (cành lá...); bào, đẽo (gỗ)...
- tô điểm, trang sức, trang điểm
- to trim a dress with laceđiểm thêm dải đăng ten vào cái áo
- (hàng hải) cân bằng trọng tải (của tàu); xoay (buồm) theo hướng gió
- (thông tục) mắng mỏ, sửa cho một trận
nội động từ
- lựa chiều, nước đôi không đứng hẳn về phía bên nào; tìm cách chiếu lòng cả đôi bên
Idioms
- to trim away (off)cắt, xén, tỉa, gọt bớt (những phần thừa...)
- to trim upsửa sang quần áo cho gọn gàng; ăn mặc gọn gàng diêm dúa