trimming
/'trimiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cắt tỉa, sự hớt, sự xén: Hành động làm cho thứ gì đó gọn gàng, đẹp đẽ hoặc đúng kích thước bằng cách cắt bỏ những phần thừa.
- Đồ trang trí, vật trang sức: Những chi tiết được thêm vào để làm đẹp cho quần áo, đồ đạc hoặc các vật dụng khác.
- Phần rau thơm, đồ ăn kèm trang trí: (Thường dùng số nhiều: trimmings) Các loại rau thơm hoặc thức ăn phụ được bày xung quanh món chính trên đĩa.
- Những điều thêm thắt, phần phụ: (Thường dùng số nhiều: trimmings) Những chi tiết hoặc yếu tố phụ không cần thiết được thêm vào câu chuyện hoặc sự việc chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The trimming of the hedges made the garden look neat. (Việc cắt tỉa hàng rào cây khiến khu vườn trông gọn gàng.)
- She added a lace trimming to the collar of her dress. (Cô ấy thêm một đường viền ren vào cổ áo của mình.)
- The roast chicken was served with all the trimmings: gravy, vegetables, and stuffing. (Gà quay được dọn ra với đầy đủ đồ ăn kèm: nước sốt, rau củ và nhồi bánh mì.)
- He told the story without any unnecessary trimmings. (Anh ấy kể câu chuyện mà không thêm thắt bất cứ điều gì không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "All the trimmings": (Thành ngữ) Tất cả những thứ đi kèm thông thường, đặc biệt là trong một bữa ăn hoặc dịp lễ.
- We're having turkey with all the trimmings for Thanksgiving. (Chúng tôi sẽ ăn gà tây với đầy đủ các món ăn kèm truyền thống vào Lễ Tạ ơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Trim (động từ): Cắt tỉa, làm cho gọn gàng.
- He trimmed his beard. (Anh ấy cắt tỉa bộ râu của mình.)
- Trim (tính từ): Gọn gàng, ngăn nắp.
- She keeps a trim garden. (Cô ấy giữ một khu vườn gọn gàng.)
Từ đồng nghĩa
- Pruning (n): Sự tỉa cành, cắt tỉa (cây cối).
- Decoration (n): Đồ trang trí.
- Garnish (n): Đồ trang trí trên món ăn.
- Embellishment (n): Sự tô điểm, thêm thắt chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "trimming" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "trim").
Thành ngữ liên quan
- "To give someone a trimming": (Thông tục) Mắng mỏ hoặc đánh bại ai đó một cách nghiêm trọng.
- The coach gave the team a trimming after their poor performance. (Huấn luyện viên đã mắng mỏ cả đội sau màn trình diễn tệ hại của họ.)
danh từ
- sự sắp xếp gọn gàng trật tự
- sự cắt, sự hớt, sự tỉa, sự xén (cây); sự bào, sự đẽo (gỗ)
- sự trang sức; vật trang sức
- (hàng hải) sự xếp hàng cho cân tàu; sự xoay (buồm) theo hướng gió
- (số nhiều) rau thơm bày trên đĩa thức ăn
- (số nhiều) những điều thêm thắt
- to tell the truth without any trimmingsnói sự thật không thêm thắt gì
- (số nhiều) đồ xén ra, đồ cắt ra
- (thông tục) sự quở mắng, sự rầy la; trận đòn
- (thông tục) sự lựa chiều làm vừa lòng đôi bên; tính chất đợi thời