thrum
/θrʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng động đều đều, tiếng rung ngân: Chỉ âm thanh nhịp nhàng, liên tục và thường trầm, như tiếng động cơ, tiếng mưa rơi, hoặc tiếng đàn được gảy.
- Đầu sợi thừa, sợi to: Trong nghề dệt, chỉ phần đầu sợi ngắn còn thừa ra trên khung cửi sau khi cắt vải, hoặc một sợi chỉ thô, dày.
Động từ:
- Tạo ra tiếng động đều đều, kêu rung lên: Hành động tạo ra hoặc phát ra một âm thanh rung, đều đặn và liên tục.
- Gảy, búng (đàn): Hành động dùng ngón tay gảy nhẹ và liên tục lên dây đàn, thường không theo giai điệu phức tạp mà tạo âm thanh nền.
- Kể lể giọng đều đều: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Nói một cách đơn điệu, nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The constant thrum of the engine was soothing. (Tiếng động cơ kêu đều đều liên tục thật êm dịu.)
- She trimmed the thrums from the woven fabric. (Cô ấy cắt bỏ những đầu sợi thừa từ tấm vải dệt.)
Động từ:
- The guitar thrummed softly in the background. (Cây đàn guitar ngân lên nhẹ nhàng ở phía sau.)
- Rain thrummed against the windowpane all night. (Mưa gõ đều đều lên mặt kính cửa sổ suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To thrum with something": Rung lên, tràn đầy một cảm giác hoặc năng lượng nào đó.
- The city thrummed with excitement before the festival. (Thành phố rung lên vì sự phấn khích trước lễ hội.)
"Thread and thrum": (Thành ngữ) Chỉ sự hỗn tạp, lẫn lộn giữa cái tốt và cái xấu, cái tinh túy và cái thô thiển.
Biến thể và từ gần giống
- Thrumming (danh động từ/ tính từ): Sự tạo ra tiếng rung; có âm thanh rung đều.
- The thrumming noise of the machinery. (Tiếng ồn rung đều đều của máy móc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (âm thanh): Hum (tiếng vo ve), drone (tiếng ù ù), strum (tiếng gảy đàn).
- Động từ (tạo âm thanh): Hum (kêu vo ve), drone (kêu ù ù), strum (gảy đàn), beat (đập, gõ).
- Danh từ (sợi): Thread end (đầu sợi), remnant (phần thừa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thrum out: Chơi (nhạc) một cách đều đều, đơn điệu.
- He thrummed out a simple tune on the old ukulele. (Anh ta gảy ra một giai điệu đơn giản một cách đều đều trên cây đàn ukulele cũ.)
Thành ngữ liên quan
- Thread and thrum: Xô bồ, hỗn độn, lẫn lộn cả tốt lẫn xấu.
- The market was a chaos of thread and thrum. (Chợ là một mớ hỗn độn xô bồ.)
danh từ
- đầu sợi (còn sót lại ở khung cửi khi lấy vải ra)
- sợi to, sợi thô
Idioms
- thread and thrumxô bồ, cả tốt lẫn xấu
ngoại động từ
- dệ bằng đầu sợi thừa
danh từ
- tiếng gõ nhẹ
- tiếng búng (đàn ghita)
động từ
- gõ nhẹ, vỗ nhẹ
- búng (đàn ghita)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kể lể giọng đều đều