thrum

/θrʌm/
Học thuật
Thân thiện
thrum

The guitarist began to thrum the strings softly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng động đều đều, tiếng rung ngân: Chỉ âm thanh nhịp nhàng, liên tục thường trầm, như tiếng động cơ, tiếng mưa rơi, hoặc tiếng đàn được gảy.
    • Đầu sợi thừa, sợi to: Trong nghề dệt, chỉ phần đầu sợi ngắn còn thừa ra trên khung cửi sau khi cắt vải, hoặc một sợi chỉ thô, dày.
  2. Động từ:

    • Tạo ra tiếng động đều đều, kêu rung lên: Hành động tạo ra hoặc phát ra một âm thanh rung, đều đặn liên tục.
    • Gảy, búng (đàn): Hành động dùng ngón tay gảy nhẹ liên tục lên dây đàn, thường không theo giai điệu phức tạp tạo âm thanh nền.
    • Kể lể giọng đều đều: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Nói một cách đơn điệu, nhàm chán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The constant thrum of the engine was soothing. (Tiếng độngkêu đều đều liên tục thật êm dịu.)
    • She trimmed the thrums from the woven fabric. ( ấy cắt bỏ những đầu sợi thừa từ tấm vải dệt.)
  • Động từ:

    • The guitar thrummed softly in the background. (Cây đàn guitar ngân lên nhẹ nhàngphía sau.)
    • Rain thrummed against the windowpane all night. (Mưa đều đều lên mặt kính cửa sổ suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To thrum with something": Rung lên, tràn đầy một cảm giác hoặc năng lượng nào đó.

    • The city thrummed with excitement before the festival. (Thành phố rung lên sự phấn khích trước lễ hội.)
  • "Thread and thrum": (Thành ngữ) Chỉ sự hỗn tạp, lẫn lộn giữa cái tốt cái xấu, cái tinh túy cái thô thiển.

Biến thể từ gần giống
  • Thrumming (danh động từ/ tính từ): Sự tạo ra tiếng rung; âm thanh rung đều.
    • The thrumming noise of the machinery. (Tiếng ồn rung đều đều của máy móc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (âm thanh): Hum (tiếng vo ve), drone (tiếng ù ù), strum (tiếng gảy đàn).
  • Động từ (tạo âm thanh): Hum (kêu vo ve), drone (kêu ù ù), strum (gảy đàn), beat (đập, ).
  • Danh từ (sợi): Thread end (đầu sợi), remnant (phần thừa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thrum out: Chơi (nhạc) một cách đều đều, đơn điệu.
    • He thrummed out a simple tune on the old ukulele. (Anh ta gảy ra một giai điệu đơn giản một cách đều đều trên cây đàn ukulele .)
Thành ngữ liên quan
  • Thread and thrum: Xô bồ, hỗn độn, lẫn lộn cả tốt lẫn xấu.
    • The market was a chaos of thread and thrum. (Chợ một mớ hỗn độn xô bồ.)
thrum

The guitarist began to thrum the strings softly.

danh từ
  1. đầu sợi (còn sót lạikhung cửi khi lấy vải ra)
  2. sợi to, sợi thô

Idioms

  • thread and thrum
    xô bồ, cả tốt lẫn xấu
ngoại động từ
  1. dệ bằng đầu sợi thừa
danh từ
  1. tiếng nhẹ
  2. tiếng búng (đàn ghita)
động từ
  1. nhẹ, vỗ nhẹ
  2. búng (đàn ghita)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kể lể giọng đều đều