snip

/snip/
Học thuật
Thân thiện
snip

The gardener uses a pair of snips to trim the rose bush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cắt nhanh bằng kéo: Hành động cắt một cách nhanh chóng, gọn gàng bằng kéo.
    • Mẩu nhỏ, miếng nhỏ (đã được cắt ra): Phần nhỏ của vật đó, đặc biệt phần vừa được cắt ra.
    • (Số nhiều: snips) Kéo (chuyên dụng): Một loại kéo nhỏ, thường dùng cho các công việc cắt tỉa chi tiết.
  2. Động từ:

    • Cắt (bằng kéo): Hành động dùng kéo để cắt một thứ đó, thường nhanh gọn.
    • Cắt tỉa, xén bớt: Hành động cắt bỏ phần thừa, phần không cần thiết, dụ như cắt tỉa cây cối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • With a quick snip of the scissors, she cut the ribbon. (Với một nhát cắt nhanh bằng kéo, ấy đã cắt đứt dải ruy băng.)
    • He collected the snips of paper from the floor. (Anh ấy nhặt những mẩu giấy vụn trên sàn nhà.)
    • Could you hand me the embroidery snips? (Bạn có thể đưa cho tôi cây kéo thêu được không?)
  • Động từ:

    • Please snip the corner of the packet to open it. (Hãy cắt góc của gói hàng để mở ra.)
    • I need to snip the dead leaves from this plant. (Tôi cần cắt tỉa những chiếc héo từ cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to snip something off": cắt đứt, cắt rời một thứ đó.
    • She snipped off a lock of hair. ( ấy đã cắt rời một lọn tóc.)
  • "a snip" (thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): một món hời, một thứ đó được bán với giá rất rẻ.
    • This designer dress was a snip at only £20. (Chiếc váy thiết kế này một món hời khi chỉ 20 bảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Snippet (danh từ): mẩu nhỏ, đoạn trích ngắn (thường thông tin hoặc văn bản).
    • I heard a snippet of their conversation. (Tôi nghe được một mẩu nhỏ trong cuộc trò chuyện của họ.)
  • Clipping (danh từ): sự cắt xén; vật đã được cắt ra ( dụ: bài báo cắt ra).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự cắt): cut, clip.
  • Danh từ (mẩu nhỏ): piece, bit, fragment.
  • Động từ: cut, clip, trim, prune.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snip away: tiếp tục cắt tỉa, cắt bỏ dần dần.
    • He snipped away at the overgrown bush until it was neat. (Anh ấy cắt tỉa bụi cây um tùm cho đến khi gọn gàng.)
  • Snip off: (đã giải thíchmục trên).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "snip" một cách cố định.)

snip

The gardener uses a pair of snips to trim the rose bush.

danh từ
  1. sự cắt bằng kéo; vết cắt bằng kéo; miếng cắt ra
  2. (số nhiều) kéo cắt tôn
  3. (từ lóng) thợ may
  4. (từ lóng) sự chắc thắng, sự ăn chắc (đua ngựa)
    • dead snip
      sự ăn chắc trăm phần trăm
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tầm thường, nhãi ranh
động từ
  1. cắt bằng kéo
    • to snip off the ends
      cắt bớt những đầu (chỉ) lòng thòng