snip
/snip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cắt nhanh bằng kéo: Hành động cắt một cách nhanh chóng, gọn gàng bằng kéo.
- Mẩu nhỏ, miếng nhỏ (đã được cắt ra): Phần nhỏ của vật gì đó, đặc biệt là phần vừa được cắt ra.
- (Số nhiều: snips) Kéo (chuyên dụng): Một loại kéo nhỏ, thường dùng cho các công việc cắt tỉa chi tiết.
Động từ:
- Cắt (bằng kéo): Hành động dùng kéo để cắt một thứ gì đó, thường là nhanh và gọn.
- Cắt tỉa, xén bớt: Hành động cắt bỏ phần thừa, phần không cần thiết, ví dụ như cắt tỉa cây cối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- With a quick snip of the scissors, she cut the ribbon. (Với một nhát cắt nhanh bằng kéo, cô ấy đã cắt đứt dải ruy băng.)
- He collected the snips of paper from the floor. (Anh ấy nhặt những mẩu giấy vụn trên sàn nhà.)
- Could you hand me the embroidery snips? (Bạn có thể đưa cho tôi cây kéo thêu được không?)
Động từ:
- Please snip the corner of the packet to open it. (Hãy cắt góc của gói hàng để mở nó ra.)
- I need to snip the dead leaves from this plant. (Tôi cần cắt tỉa những chiếc lá héo từ cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to snip something off": cắt đứt, cắt rời một thứ gì đó.
- She snipped off a lock of hair. (Cô ấy đã cắt rời một lọn tóc.)
- "a snip" (thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): một món hời, một thứ gì đó được bán với giá rất rẻ.
- This designer dress was a snip at only £20. (Chiếc váy thiết kế này là một món hời khi chỉ có 20 bảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Snippet (danh từ): mẩu nhỏ, đoạn trích ngắn (thường là thông tin hoặc văn bản).
- I heard a snippet of their conversation. (Tôi nghe được một mẩu nhỏ trong cuộc trò chuyện của họ.)
- Clipping (danh từ): sự cắt xén; vật đã được cắt ra (ví dụ: bài báo cắt ra).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự cắt): cut, clip.
- Danh từ (mẩu nhỏ): piece, bit, fragment.
- Động từ: cut, clip, trim, prune.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snip away: tiếp tục cắt tỉa, cắt bỏ dần dần.
- He snipped away at the overgrown bush until it was neat. (Anh ấy cắt tỉa bụi cây um tùm cho đến khi nó gọn gàng.)
- Snip off: (đã giải thích ở mục trên).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "snip" một cách cố định.)
danh từ
- sự cắt bằng kéo; vết cắt bằng kéo; miếng cắt ra
- (số nhiều) kéo cắt tôn
- (từ lóng) thợ may
- (từ lóng) sự chắc thắng, sự ăn chắc (đua ngựa)
- dead snipsự ăn chắc trăm phần trăm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tầm thường, nhãi ranh
động từ
- cắt bằng kéo
- to snip off the endscắt bớt những đầu (chỉ) lòng thòng