nip
/nip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một cốc rượu nhỏ: Một lượng nhỏ đồ uống có cồn, thường là rượu mạnh.
- Cái cắn, cái véo, cái kẹp: Một hành động cắn nhẹ và nhanh, véo hoặc kẹp bằng ngón tay hoặc công cụ.
- Sự tê buốt, cơn giá rét: Cảm giác lạnh buốt, cắt da cắt thịt, thường do thời tiết.
- Lời nói cay độc: Một nhận xét hoặc bình luận ngắn gọn nhưng sắc bén và gây khó chịu.
Động từ:
- Cắn nhẹ, véo, kẹp: Dùng răng cắn nhẹ và nhanh, hoặc dùng ngón tay véo, hoặc bị kẹt vào vật gì đó.
- Làm tê buốt, cắt da cắt thịt: Nói về cái lạnh hoặc gió gây cảm giác buốt giá.
- Ngắt, bẻ (cây, hoa): Hành động ngắt đi một phần của cây, thường là phần non.
- Đi nhanh, di chuyển vội vàng: Di chuyển một cách nhanh chóng và đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He took a quick nip of brandy to warm up. (Anh ấy uống một ngụm nhỏ rượu brandy để làm ấm người.)
- The puppy gave my hand a playful nip. (Chú chó con cắn nhẹ vào tay tôi để đùa nghịch.)
- There's a real nip in the air this morning. (Không khí sáng nay thật sự lạnh buốt.)
- Her comment had a nasty nip to it. (Lời bình luận của cô ấy có sự cay độc.)
Động từ:
- Be careful, that dog might nip you. (Hãy cẩn thận, con chó đó có thể cắn bạn.)
- The cold wind nipped at our ears. (Gió lạnh buốt cắt vào tai chúng tôi.)
- I'll just nip off the dead flower heads. (Tôi sẽ ngắt những bông hoa đã tàn đi.)
- I need to nip to the shop before it closes. (Tôi cần phải chạy vội đến cửa hàng trước khi nó đóng cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to nip something in the bud": Ngăn chặn một vấn đề ngay từ khi nó mới bắt đầu, trước khi nó trở nên nghiêm trọng.
- We need to nip this bad behavior in the bud. (Chúng ta cần phải dập tắt hành vi xấu này ngay từ trứng nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Nippy (tính từ):
- Lạnh buốt: Thời tiết lạnh và sắc.
- It's a bit nippy outside today. (Hôm nay bên ngoài hơi lạnh buốt.)
- Nhanh nhẹn: Di chuyển nhanh.
- That's a nippy little car. (Đó là một chiếc xe hơi nhỏ nhanh nhẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cốc rượu nhỏ): shot, dram, sip.
- Danh từ (cái cắn/véo): bite, pinch, snap.
- Động từ (cắn/véo): bite, pinch, snap.
- Động từ (đi nhanh): pop, dash, zip.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nip in: Lẻn vào nhanh, đi vào vội vàng.
- The cat nipped in through the door before it closed. (Con mèo lẻn nhanh vào qua cửa trước khi nó đóng lại.)
- Nip out: Lẻn ra nhanh, đi ra vội vàng trong thời gian ngắn.
- I'm just nipping out to get some milk. (Tôi chỉ ra ngoài một chút để mua sữa.)
- Nip off: Rời đi nhanh chóng; cũng có nghĩa là ngắt đi (như đã định nghĩa).
- He nipped off to the bathroom. (Anh ta chuồn nhanh vào nhà vệ sinh.)
- Nip along: Di chuyển nhanh (đến một nơi nào đó).
- We'd better nip along or we'll be late. (Chúng ta nên đi nhanh đi nếu không sẽ muộn.)
Thành ngữ liên quan
- Nip and tuck: Cuộc cạnh tranh rất sít sao, không phân biệt được ai hơn ai.
- The race was nip and tuck until the very end. (Cuộc đua cực kỳ sít sao cho đến tận những giây cuối cùng.)
danh từ
- (viết tắt) của Nipponese
- cốc rượu nhỏ
- to tkae a nipuống một cốc rượu nhỏ
- a nip of whiskymột cốc nhỏ rượu uytky
danh từ
- cái cấu, cái véo, cái cắn, cái kẹp
- to give someone a nipcấu (véo) ai
- sự tê buốt, sự tê cóng; cơn giá rét cắt da cắt thịt
- sự thui chột, sự lụi đi (cây cối vì giá rét)
- (nghĩa bóng) lời nói cay độc, lời nói đay nghiến
- (kỹ thuật) cái kìm, cái kẹp, cái mỏ cặp
động từ
- cắn, nay, cấu, véo, bấm, kẹp, quắp
- to nip one's finger in the doorkẹp ngón tay ở cửa
- (nip off) ngắt
- to nip off the flower budngắt nụ hoa
- tàn phá, phá hoại; làm cho lụi đi, làm cho thui chột đi
- to nip in the bud(nghĩa bóng) bóp chết ngay từ khi còn trứng nước
- lạnh buốt; làm tê buốt, cắt da cắt thịt (gió, rét)
- the wind nips hard this morningsáng hôm nay gió lạnh buốt
- (từ lóng) bắt, tóm cổ, giữ lại
- (từ lóng) xoáy, ăn cắp vặt
- (kỹ thuật) bẻ gây, cắt đứt
- (kỹ thuật) kẹp chặt
Idioms
- to nip alongchạy vội đi
- to nip inlẻn nhanh vào, chạy vụt vào
- to nip outlẻn nhanh ra, chạy vụt ra
- to nip offchạy vụt đi, chuồn thãng
- to nip on aheadchạy lên trước, chạy lên đầu
- to nip upnhặt vội