nip

/nip/
Học thuật
Thân thiện
nip

A small dog gives a playful nip to a child's shoelace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một cốc rượu nhỏ: Một lượng nhỏ đồ uống cồn, thường rượu mạnh.
    • Cái cắn, cái véo, cái kẹp: Một hành động cắn nhẹ nhanh, véo hoặc kẹp bằng ngón tay hoặc công cụ.
    • Sự buốt, cơn giá rét: Cảm giác lạnh buốt, cắt da cắt thịt, thường do thời tiết.
    • Lời nói cay độc: Một nhận xét hoặc bình luận ngắn gọn nhưng sắc bén gây khó chịu.
  2. Động từ:

    • Cắn nhẹ, véo, kẹp: Dùng răng cắn nhẹ nhanh, hoặc dùng ngón tay véo, hoặc bị kẹt vào vật đó.
    • Làm buốt, cắt da cắt thịt: Nói về cái lạnh hoặc gió gây cảm giác buốt giá.
    • Ngắt, bẻ (cây, hoa): Hành động ngắt đi một phần của cây, thường phần non.
    • Đi nhanh, di chuyển vội vàng: Di chuyển một cách nhanh chóng đột ngột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He took a quick nip of brandy to warm up. (Anh ấy uống một ngụm nhỏ rượu brandy để làm ấm người.)
    • The puppy gave my hand a playful nip. (Chú chó con cắn nhẹ vào tay tôi để đùa nghịch.)
    • There's a real nip in the air this morning. (Không khí sáng nay thật sự lạnh buốt.)
    • Her comment had a nasty nip to it. (Lời bình luận của ấy sự cay độc.)
  • Động từ:

    • Be careful, that dog might nip you. (Hãy cẩn thận, con chó đó có thể cắn bạn.)
    • The cold wind nipped at our ears. (Gió lạnh buốt cắt vào tai chúng tôi.)
    • I'll just nip off the dead flower heads. (Tôi sẽ ngắt những bông hoa đã tàn đi.)
    • I need to nip to the shop before it closes. (Tôi cần phải chạy vội đến cửa hàng trước khi đóng cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to nip something in the bud": Ngăn chặn một vấn đề ngay từ khi mới bắt đầu, trước khi trở nên nghiêm trọng.
    • We need to nip this bad behavior in the bud. (Chúng ta cần phải dập tắt hành vi xấu này ngay từ trứng nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Nippy (tính từ):
    • Lạnh buốt: Thời tiết lạnh sắc.
      • It's a bit nippy outside today. (Hôm nay bên ngoài hơi lạnh buốt.)
    • Nhanh nhẹn: Di chuyển nhanh.
      • That's a nippy little car. (Đó một chiếc xe hơi nhỏ nhanh nhẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cốc rượu nhỏ): shot, dram, sip.
  • Danh từ (cái cắn/véo): bite, pinch, snap.
  • Động từ (cắn/véo): bite, pinch, snap.
  • Động từ (đi nhanh): pop, dash, zip.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nip in: Lẻn vào nhanh, đi vào vội vàng.
    • The cat nipped in through the door before it closed. (Con mèo lẻn nhanh vào qua cửa trước khi đóng lại.)
  • Nip out: Lẻn ra nhanh, đi ra vội vàng trong thời gian ngắn.
    • I'm just nipping out to get some milk. (Tôi chỉ ra ngoài một chút để mua sữa.)
  • Nip off: Rời đi nhanh chóng; cũng có nghĩa ngắt đi (như đã định nghĩa).
    • He nipped off to the bathroom. (Anh ta chuồn nhanh vào nhà vệ sinh.)
  • Nip along: Di chuyển nhanh (đến một nơi nào đó).
    • We'd better nip along or we'll be late. (Chúng ta nên đi nhanh đi nếu không sẽ muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • Nip and tuck: Cuộc cạnh tranh rất sít sao, không phân biệt được ai hơn ai.
    • The race was nip and tuck until the very end. (Cuộc đua cực kỳ sít sao cho đến tận những giây cuối cùng.)
nip

A small dog gives a playful nip to a child's shoelace.

danh từ
  1. (viết tắt) của Nipponese
  2. cốc rượu nhỏ
    • to tkae a nip
      uống một cốc rượu nhỏ
    • a nip of whisky
      một cốc nhỏ rượu uytky
danh từ
  1. cái cấu, cái véo, cái cắn, cái kẹp
    • to give someone a nip
      cấu (véo) ai
  2. sự buốt, sự cóng; cơn giá rét cắt da cắt thịt
  3. sự thui chột, sự lụi đi (cây cối giá rét)
  4. (nghĩa bóng) lời nói cay độc, lời nói đay nghiến
  5. (kỹ thuật) cái kìm, cái kẹp, cái mỏ cặp
động từ
  1. cắn, nay, cấu, véo, bấm, kẹp, quắp
    • to nip one's finger in the door
      kẹp ngón tay ở cửa
  2. (nip off) ngắt
    • to nip off the flower bud
      ngắt nụ hoa
  3. tàn phá, phá hoại; làm cho lụi đi, làm cho thui chột đi
    • to nip in the bud
      (nghĩa bóng) bóp chết ngay từ khi còn trứng nước
  4. lạnh buốt; làm buốt, cắt da cắt thịt (gió, rét)
    • the wind nips hard this morning
      sáng hôm nay gió lạnh buốt
  5. (từ lóng) bắt, tóm cổ, giữ lại
  6. (từ lóng) xoáy, ăn cắp vặt
  7. (kỹ thuật) bẻ gây, cắt đứt
  8. (kỹ thuật) kẹp chặt

Idioms

  • to nip along
    chạy vội đi
  • to nip in
    lẻn nhanh vào, chạy vụt vào
  • to nip out
    lẻn nhanh ra, chạy vụt ra
  • to nip off
    chạy vụt đi, chuồn thãng
  • to nip on ahead
    chạy lên trước, chạy lên đầu
  • to nip up
    nhặt vội