smack
/smæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng bốp, tiếng chát: Âm thanh ngắn, sắc và mạnh, thường do một vật phẳng đập vào một bề mặt khác.
- Cái tát, cái vỗ: Một cú đánh bằng lòng bàn tay mở, thường vào mặt hoặc một bộ phận cơ thể.
- Vị thoang thoảng, mùi thoang thoảng: Một dấu vết hoặc một chút rất nhỏ của một mùi vị nào đó.
- Vẻ, một chút: Một dấu hiệu hoặc phẩm chất nhẹ của một thứ gì đó.
- Tàu đánh cá: Một loại thuyền buồm nhỏ, thường dùng để đánh cá ven biển.
Động từ:
- Tát, vỗ: Đánh ai đó hoặc cái gì đó bằng lòng bàn tay mở, tạo ra tiếng động.
- Chép môi: Tạo ra tiếng động ngắn bằng môi, thường để biểu thị sự thích thú hoặc suy nghĩ.
- Thoáng có vị/mùi: Có một chút hương vị hoặc mùi đặc trưng nào đó.
- Có vẻ: Gợi ý hoặc mang dấu hiệu của một phẩm chất (thường là tiêu cực).
Phó từ:
- Đánh bốp một cái, đúng ngay vào: Một cách trực tiếp, mạnh mẽ và chính xác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I heard the loud smack of the book hitting the floor. (Tôi nghe thấy tiếng bốp lớn khi cuốn sách rơi xuống sàn.)
- She gave him a smack on the cheek for being rude. (Cô ấy tát anh ta một cái vào má vì thái độ vô lễ.)
- The soup has a smack of ginger. (Món súp có vị thoang thoảng gừng.)
- There was a smack of arrogance in his reply. (Câu trả lời của anh ta có một chút vẻ kiêu ngạo.)
Động từ:
- He smacked the ball with his hand. (Anh ấy vỗ vào quả bóng bằng tay.)
- She smacked her lips after tasting the delicious cake. (Cô ấy chép môi sau khi nếm thử chiếc bánh ngon.)
- His apology smacked of insincerity. (Lời xin lỗi của anh ta có vẻ không thành thật.)
Phó từ:
- The ball hit him smack in the face. (Quả bóng đập đúng ngay vào mặt anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a smack at (something)": (thông tục) Thử làm một việc gì đó.
- I've never played golf before, but I'll have a smack at it. (Tôi chưa chơi golf bao giờ, nhưng tôi sẽ thử một lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Smacker (n, thông tục): Một cái tát; cũng có thể là tiếng lóng cho đồng đô la.
- Smacking (adj): Tạo ra hoặc đi kèm với tiếng bốp, chát.
- He gave the table a smacking blow. (Anh ta đập một cú chanh chách vào bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cái tát): Slap, blow, cuff.
- Động từ (tát): Slap, hit, strike.
- Danh từ (vị thoảng): Trace, hint, suggestion, tinge.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Smack of (something): Có vẻ, gợi ý về điều gì đó (thường không hay).
- His behavior smacks of prejudice. (Hành vi của anh ta có vẻ thành kiến.)
Thành ngữ liên quan
- A smack on the lips: Một nụ hôn nồng nhiệt, thường tạo ra tiếng.
- She gave her grandmother a smack on the lips. (Cô ấy hôn đánh chụt bà ngoại.)
- Smack dab in the middle: Ngay chính giữa, hoàn toàn ở trung tâm.
- The house is smack dab in the middle of town. (Ngôi nhà nằm ngay chính giữa thị trấn.)
danh từ
- vị thoang thoảng, mùi thoang thoảng
- this dish has a of garlicmón ăn này thoang thoảng có mùi tỏi
- vẻ, một chút
- there is a smack of recklessness in himhắn hơi có vẻ liều
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mẩu, miếng (thức ăn); ngụm (rượu)
nội động từ
- thoáng có vị, thoáng có mùi
- wine smacking of the corkrượu có mùi nút chai
- có vẻ
- his manner smacked of superciliousnessthái độ của nó có vẻ hợm hĩnh
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) có mùi là lạ, có vị là lạ
danh từ
- tàu đánh cá
- tiếng bốp, tiếng chát (bàn tay đập)
- tiếng chép môi (có vẻ khoái chí)
- cái đập, cái tát, cái vỗ (bàn tay)
- cú đập mạnh (crickê)
- cái hôi kêu
- to give a child a hearty smackhôn đứa bé đánh chụt một cái
Idioms
- to have a smack at(thông tục) thử làm (việc gì)
ngoại động từ
- tát, tạt tai; vỗ (vai)
- quất (roi) kêu vun vút (roi)
- chép (môi)
nội động từ
- vụt kêu vun vút (roi)
- chép môi
phó từ
- đánh bốp một cái, đánh chát một cái; đúng ngay vào
- to hit someone smack on the noseđánh bốp một cái trúng vào mũi ai