flavour

/'fleivə/
Học thuật
Thân thiện
flavour

The chef tastes the soup to check its flavour.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mùi vị, hương vị: Chỉ cảm nhận về vị giác khứu giác khi ăn hoặc uống một thứ đó.
    • Đặc điểm, không khí riêng biệt: Dùng để mô tả bầu không khí, phong cách hoặc đặc trưng nổi bật của một sự vật, sự việc.
  2. Động từ:

    • Cho gia vị, tăng thêm hương vị: Hành động thêm các thành phần (như thảo mộc, gia vị) vào thức ăn hoặc đồ uống để làm cho chúng ngon hơn.
    • Tô điểm, thêm thắt: (Nghĩa bóng) Hành động làm cho một câu chuyện, sự kiện trở nên sinh động hoặc hấp dẫn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I love the rich flavour of this coffee. (Tôi thích hương vị đậm đà của loại cà phê này.)
    • The festival has a unique local flavour. (Lễ hội mang một không khí địa phương độc đáo.)
  • Động từ:

    • She flavoured the sauce with fresh herbs. ( ấy đã cho thảo mộc tươi để tăng hương vị cho nước sốt.)
    • He flavoured his speech with humorous anecdotes. (Anh ấy đã tô điểm cho bài phát biểu của mình bằng những giai thoại hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to add flavour to": Thêm hương vị hoặc làm cho thứ đó thú vị hơn.

    • Spices add flavour to the dish. (Gia vị thêm hương vị cho món ăn.)
    • Her witty comments add flavour to the conversation. (Những bình luận dí dỏm của ấy làm cho cuộc trò chuyện thú vị hơn.)
  • "a flavour of": Một chút vị, cảm nhận về điều đó.

    • The book gives you a flavour of life in the 19th century. (Cuốn sách cho bạn cảm nhận về cuộc sốngthế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Flavourful (adj): Đầy hương vị, ngon.

    • The soup was very flavourful. (Món súp rất đậm đà hương vị.)
  • Flavouring (n): Chất tạo hương vị.

    • This yogurt contains natural flavouring. (Loại sữa chua này chứa chất tạo hương vị tự nhiên.)
  • Flavourless (adj): Nhạt nhẽo, không hương vị.

    • The food was bland and flavourless. (Thức ăn nhạt nhẽo vô vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vị giác): Taste (vị), aroma (hương thơm), savour (mùi vị).
  • Danh từ (đặc điểm): Character (tính cách, đặc tính), atmosphere (bầu không khí), spirit (tinh thần).
  • Động từ: Season (nêm nếm), spice (thêm gia vị), enhance (tăng cường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "flavour something with...").

Thành ngữ liên quan
  • "To flavour of the month": Người hoặc thứ đó đang rất thịnh hành, được ưa chuộng trong một thời gian ngắn.
    • That diet is just the flavour of the month; it will be forgotten soon. (Chế độ ăn kiêng đó chỉ mốt nhất thời thôi; sẽ sớm bị lãng quên.)
flavour

The chef tastes the soup to check its flavour.

danh từ+ Cách viết khác : (flavor) /'fleivə/
  1. vị ngon, mùi thơm; mùi vị
    • sweets with different flavour
      kẹo với nhiều mùi vị khác nhau
  2. (nghĩa bóng) hương vị phảng phất
    • a newspapers story with a flavour of romance
      chuyện viết trên báo phảng phất hương vị tiểu thuyết
ngoại động từ
  1. cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị
    • to flavour soup with onions
      cho hành để tăng thêm mùi vị của súp
  2. (nghĩa bóng) tăng thêm hứng thú của, thêm thắt vào, thêm mắm thêm muối vào