feeling
/'fi:liɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cảm giác, cảm nhận: Trạng thái nhận thức được qua các giác quan hoặc qua tâm trí.
- Cảm xúc, tình cảm: Trạng thái tinh thần hoặc phản ứng tình cảm, thường phức tạp hơn cảm giác thuần túy.
- Sự xúc động, sự cảm động: Phản ứng tình cảm mạnh mẽ trước một sự việc, tình huống.
- Sự thông cảm, sự đồng cảm: Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc với người khác.
- Ý kiến, cảm nghĩ: Quan điểm hoặc ấn tượng cá nhân về một vấn đề.
- Sự nhạy cảm, năng khiếu cảm thụ: Khả năng cảm nhận tinh tế, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật.
- (Số nhiều, 'feelings') Lòng tự ái, tình cảm dễ bị tổn thương: Những cảm xúc liên quan đến giá trị bản thân và dễ bị xúc phạm.
Tính từ:
- Có cảm xúc, đầy tình cảm: Thể hiện hoặc gợi lên cảm xúc sâu sắc.
- Nhạy cảm, dễ xúc động: Dễ dàng bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.
- Chân thành, sâu sắc: Xuất phát từ tình cảm thật lòng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I had a strange feeling in my stomach. (Tôi có một cảm giác kỳ lạ trong bụng.)
- She expressed her feelings of joy openly. (Cô ấy bày tỏ cảm xúc vui mừng một cách công khai.)
- The movie's ending left me with a deep feeling of sadness. (Cái kết của bộ phim để lại trong tôi một cảm giác buồn sâu sắc.)
- He has no feeling for classical music. (Anh ấy không có sự cảm thụ với nhạc cổ điển.)
- Please don't hurt his feelings. (Làm ơn đừng làm tổn thương lòng tự ái của anh ấy.)
Tính từ:
- She gave him a feeling look. (Cô ấy trao cho anh một cái nhìn đầy cảm xúc.)
- It was a feeling portrayal of grief. (Đó là một sự miêu tả đầy xúc cảm về nỗi đau buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A feeling for something": Năng khiếu hoặc sự nhạy cảm tự nhiên với một lĩnh vực nào đó.
- A good designer has a feeling for color and space. (Một nhà thiết kế giỏi có cảm nhận tốt về màu sắc và không gian.)
"Bad/ill feeling": Sự bất hòa, ác cảm giữa người với người.
- The dispute caused a lot of bad feeling between the two departments. (Cuộc tranh cãi gây ra nhiều ác cảm giữa hai bộ phận.)
"Mixed feelings": Cảm xúc lẫn lộn, vừa tích cực vừa tiêu cực.
- I have mixed feelings about moving to a new city. (Tôi có cảm xúc lẫn lộn về việc chuyển đến một thành phố mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Feel (động từ): Cảm thấy, cảm nhận.
- Feelingly (trạng từ): Một cách đầy cảm xúc, chân thành.
- Feeler (danh từ): Râu (côn trùng); (nghĩa bóng) lời thăm dò ý kiến.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cảm giác): Sensation, perception.
- Danh từ (cảm xúc): Emotion, sentiment.
- Danh từ (ý kiến): Opinion, impression, belief.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: 'Feeling' là danh từ/tính từ, không có phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'feel') - Feel for someone: Thông cảm, thương xót cho ai. - I really feel for her after her loss. (Tôi thực sự thông cảm cho cô ấy sau mất mát của cô.) - Feel up to something: Cảm thấy đủ sức/đủ hứng thú để làm gì. - I don't feel up to going out tonight. (Tôi không cảm thấy đủ sức để đi chơi tối nay.)
Thành ngữ liên quan
- Hard feelings: Sự hận thù, oán giận (sau một cuộc tranh cãi).
- I hope there are no hard feelings after our argument. (Tôi hy vọng không có sự hận thù nào sau cuộc tranh cãi của chúng ta.)
- A sinking feeling: Cảm giác lo lắng, thất vọng hoặc sợ hãi đột ngột.
- I got a sinking feeling when I saw the test results. (Tôi có một cảm giác thất vọng khi nhìn thấy kết quả bài kiểm tra.)
- No hard feelings: Không giận, không oán trách (dùng để hòa giải).
- It was just a competition. No hard feelings, okay? (Đó chỉ là một cuộc thi thôi. Đừng giận nhé?)
danh từ
- sự sờ mó, sự bắt mạch
- sự cảm thấy; cảm giác, cảm tưởng
- a feeling of paincảm giác đau đớn
- to have a feeling of safetycó cảm tưởng an toàn
- sự cảm động, sự xúc động
- it would be difficult for me to put into words the feelings I experiencedthật mà khó viết thành lời những sự xúc động mà tôi đã trải qua
- sự thông cảm
- (triết học) cảm tình
- cảm nghĩ, ý kiến
- the general feeling is against itý kiến chung là không đồng ý với vấn đề ấy
- (nghệ thuật) cảm xúc; sức truyền cảm
- sự nhạy cảm
- to have a feeling for musicnhạy cảm về âm nhạc
- (số nhiều) lòng tự ái
- to hurt someone's feelingschạm lòng tự ái của ai
tính từ
- có cảm giác
- có tình cảm
- xúc cảm, cảm động
- nhạy cảm
- thật tình, chân thật; sâu sắc
- a feeling pleasureniềm vui thích chân thật