feeling

/'fi:liɳ/
Học thuật
Thân thiện
feeling

She had a strange feeling in her leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cảm giác, cảm nhận: Trạng thái nhận thức được qua các giác quan hoặc qua tâm trí.
    • Cảm xúc, tình cảm: Trạng thái tinh thần hoặc phản ứng tình cảm, thường phức tạp hơn cảm giác thuần túy.
    • Sự xúc động, sự cảm động: Phản ứng tình cảm mạnh mẽ trước một sự việc, tình huống.
    • Sự thông cảm, sự đồng cảm: Khả năng hiểu chia sẻ cảm xúc với người khác.
    • Ý kiến, cảm nghĩ: Quan điểm hoặc ấn tượng cá nhân về một vấn đề.
    • Sự nhạy cảm, năng khiếu cảm thụ: Khả năng cảm nhận tinh tế, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật.
    • (Số nhiều, 'feelings') Lòng tự ái, tình cảm dễ bị tổn thương: Những cảm xúc liên quan đến giá trị bản thân dễ bị xúc phạm.
  2. Tính từ:

    • cảm xúc, đầy tình cảm: Thể hiện hoặc gợi lên cảm xúc sâu sắc.
    • Nhạy cảm, dễ xúc động: Dễ dàng bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.
    • Chân thành, sâu sắc: Xuất phát từ tình cảm thật lòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I had a strange feeling in my stomach. (Tôi một cảm giác kỳ lạ trong bụng.)
    • She expressed her feelings of joy openly. ( ấy bày tỏ cảm xúc vui mừng một cách công khai.)
    • The movie's ending left me with a deep feeling of sadness. (Cái kết của bộ phim để lại trong tôi một cảm giác buồn sâu sắc.)
    • He has no feeling for classical music. (Anh ấy không sự cảm thụ với nhạc cổ điển.)
    • Please don't hurt his feelings. (Làm ơn đừng làm tổn thương lòng tự ái của anh ấy.)
  • Tính từ:

    • She gave him a feeling look. ( ấy trao cho anh một cái nhìn đầy cảm xúc.)
    • It was a feeling portrayal of grief. (Đó một sự miêu tả đầy xúc cảm về nỗi đau buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A feeling for something": Năng khiếu hoặc sự nhạy cảm tự nhiên với một lĩnh vực nào đó.

    • A good designer has a feeling for color and space. (Một nhà thiết kế giỏi cảm nhận tốt về màu sắc không gian.)
  • "Bad/ill feeling": Sự bất hòa, ác cảm giữa người với người.

    • The dispute caused a lot of bad feeling between the two departments. (Cuộc tranh cãi gây ra nhiều ác cảm giữa hai bộ phận.)
  • "Mixed feelings": Cảm xúc lẫn lộn, vừa tích cực vừa tiêu cực.

    • I have mixed feelings about moving to a new city. (Tôi cảm xúc lẫn lộn về việc chuyển đến một thành phố mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Feel (động từ): Cảm thấy, cảm nhận.
  • Feelingly (trạng từ): Một cách đầy cảm xúc, chân thành.
  • Feeler (danh từ): Râu (côn trùng); (nghĩa bóng) lời thăm dò ý kiến.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cảm giác): Sensation, perception.
  • Danh từ (cảm xúc): Emotion, sentiment.
  • Danh từ (ý kiến): Opinion, impression, belief.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: 'Feeling' danh từ/tính từ, không phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'feel') - Feel for someone: Thông cảm, thương xót cho ai. - I really feel for her after her loss. (Tôi thực sự thông cảm cho ấy sau mất mát của .) - Feel up to something: Cảm thấy đủ sức/đủ hứng thú để làm gì. - I don't feel up to going out tonight. (Tôi không cảm thấy đủ sức để đi chơi tối nay.)

Thành ngữ liên quan
  • Hard feelings: Sự hận thù, oán giận (sau một cuộc tranh cãi).
    • I hope there are no hard feelings after our argument. (Tôi hy vọng không sự hận thù nào sau cuộc tranh cãi của chúng ta.)
  • A sinking feeling: Cảm giác lo lắng, thất vọng hoặc sợ hãi đột ngột.
    • I got a sinking feeling when I saw the test results. (Tôi một cảm giác thất vọng khi nhìn thấy kết quả bài kiểm tra.)
  • No hard feelings: Không giận, không oán trách (dùng để hòa giải).
    • It was just a competition. No hard feelings, okay? (Đó chỉ một cuộc thi thôi. Đừng giận nhé?)
feeling

She had a strange feeling in her leg.

danh từ
  1. sự sờ mó, sự bắt mạch
  2. sự cảm thấy; cảm giác, cảm tưởng
    • a feeling of pain
      cảm giác đau đớn
    • to have a feeling of safety
      cảm tưởng an toàn
  3. sự cảm động, sự xúc động
    • it would be difficult for me to put into words the feelings I experienced
      thật khó viết thành lời những sự xúc động tôi đã trải qua
  4. sự thông cảm
  5. (triết học) cảm tình
  6. cảm nghĩ, ý kiến
    • the general feeling is against it
      ý kiến chung không đồng ý với vấn đề ấy
  7. (nghệ thuật) cảm xúc; sức truyền cảm
  8. sự nhạy cảm
    • to have a feeling for music
      nhạy cảm về âm nhạc
  9. (số nhiều) lòng tự ái
    • to hurt someone's feelings
      chạm lòng tự ái của ai
tính từ
  1. cảm giác
  2. tình cảm
  3. xúc cảm, cảm động
  4. nhạy cảm
  5. thật tình, chân thật; sâu sắc
    • a feeling pleasure
      niềm vui thích chân thật