failing

/'feiliɳ/
Học thuật
Thân thiện
failing

He received a failing grade on his math test.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thất bại, sự không đạt yêu cầu: Chỉ việc không đạt được mục tiêu, tiêu chuẩn hoặc không vượt qua được một kỳ kiểm tra, khóa học.
    • Thiếu sót, nhược điểm, khuyết điểm: Một điểm yếu hoặc khiếm khuyết trong tính cách, kỹ năng hoặc một hệ thống.
  2. Giới từ:

    • Nếu không , trong trường hợp thiếu: Được dùng để giới thiệu một tình huống thay thế hoặc dự phòng nếu điều được đề cập trước đó không xảy ra hoặc không sẵn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His failing the final exam was a big surprise. (Việc anh ấy trượt bài thi cuối kỳ một bất ngờ lớn.)
    • One of his biggest failings is his impatience. (Một trong những nhược điểm lớn nhất của anh ta tính thiếu kiên nhẫn.)
  • Giới từ:

    • Failing a peace agreement, the conflict will continue. (Nếu không một thỏa thuận hòa bình, cuộc xung đột sẽ tiếp diễn.)
    • Ask John to lead the meeting, failing him, ask Sarah. (Hãy nhờ John chủ trì cuộc họp, nếu anh ấy không thì nhờ Sarah.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "failing that": nếu điều đó không thành công/không .
    • Try to fix it with glue; failing that, we'll have to buy a new one. (Hãy thử sửa bằng keo; nếu không được, chúng ta sẽ phải mua cái mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Fail (động từ): thất bại, trượt, hỏng.
    • He did not want to fail his parents. (Anh ấy không muốn làm phụ lòng cha mẹ.)
  • Failure (danh từ): sự thất bại; người thất bại.
    • The project ended in failure. (Dự án kết thúc trong thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nhược điểm): Weakness, flaw, shortcoming, defect.
  • Danh từ (sự thất bại): Failure, flunk (thông tục).
  • Giới từ: Without, in the absence of, in default of.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với 'failing' với tư cách một từ riêng lẻ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Failing health": sức khỏe suy yếu.
    • He retired early due to failing health. (Ông ấy nghỉ hưu sớm do sức khỏe suy yếu.)
  • "Failing memory": trí nhớ suy giảm.
    • Her failing memory made daily life difficult. (Trí nhớ suy giảm của khiến cuộc sống hàng ngày trở nên khó khăn.)
failing

He received a failing grade on his math test.

danh từ
  1. sự thiếu
  2. sự không làm tròn (nhiệm vụ)
  3. sự suy nhược, sự suy yếu
  4. sự thất bại, sự phá sản
  5. sự trượt, sự đánh trượt
  6. thiếu sót, nhược điểm
giới từ
  1. thiếu, không
    • failing this
      nếu không vấn đề này; nếu việc này không xảy ra
    • whom failing; failing whom
      nếu vắng người ấy (người khác làm thay...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "failing"

Từ có nhắc đến "failing"